Kai TERONEN Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| So Level 0 Mixed Gender | Tổng | 0.90 | 2026 Special Olympics (Lohja/FIN) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| B-Silmut Girls | Tổng | 24.40 | Helmipiruetit 2025 (Joensuu, Kisapolku 4/FIN) | 2024/2025 |
| B-Silmut Girls R2 | Tổng | 24.47 | Kutsukilpailu (Riihimäki/FIN) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| So Level 0 Mixed Gender | Trượt Tự Do | 0.90 | 2026 Special Olympics (Lohja/FIN) |
| So Level 0 Mixed Gender | Tổng | 0.90 | 2026 Special Olympics (Lohja/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| B-Silmut Girls | Trượt Tự Do | 24.40 | Helmipiruetit 2025 (Joensuu, Kisapolku 4/FIN) |
| B-Silmut Girls | Tổng | 24.40 | Helmipiruetit 2025 (Joensuu, Kisapolku 4/FIN) |
| B-Silmut Girls R2 | Trượt Tự Do | 24.47 | Kutsukilpailu (Riihimäki/FIN) |
| B-Silmut Girls R2 | Tổng | 24.47 | Kutsukilpailu (Riihimäki/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| B-Silmut Girls | Trượt Tự Do | 21.84 | A- ja B-silmut kilpailu (Lahti/FIN) |
| B-Silmut Girls | Tổng | 21.84 | A- ja B-silmut kilpailu (Lahti/FIN) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15.02.2026 | 2026 Special Olympics Lohja/FIN |
So Level 0 Mixed Gender | 2 | 0.90 |
Free Skating 2 (0.90)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.02.2025 | Helmipiruetit 2025 Joensuu, Kisapolku 4/FIN |
B-Silmut Girls | 8 | 24.40 |
Free Skating 8 (24.40)
|
| 01–02.02.2025 | Kutsukilpailu Riihimäki/FIN |
B-Silmut Girls R2 | 13 | 24.47 |
Free Skating 13 (24.47)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12.01.2024 | A- ja B-silmut kilpailu Lahti/FIN |
B-Silmut Girls | 19 | 21.84 |
Free Skating 19 (21.84)
|