fsresults

Kaisa OJAINMAA

FIN FIN

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Class III/IV Silver Women Tổng 20.80 Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Adult Bronze III Women Tổng 20.64 Adult Skate Open 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Bronze III Women Tổng 21.96 Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Bronze Women III A Free Skating Tổng 23.73 ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Class III/IV Silver Women Trượt Tự Do 20.80 Juna Cup 2026 (Tallinn/EST)
Class III/IV Silver Women Tổng 20.80 Juna Cup 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Adult Bronze III Women Trượt Tự Do 20.64 Adult Skate Open 2025 (Tallinn/EST)
Adult Bronze III Women Tổng 20.64 Adult Skate Open 2025 (Tallinn/EST)
Bronze III Women Trượt Tự Do 20.14 Juna Cup 2025 (Tallinn/EST)
Bronze III Women Tổng 20.14 Juna Cup 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze III Women Trượt Tự Do 21.96 Juna Cup 2024 (Tallinn/EST)
Bronze III Women Tổng 21.96 Juna Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze III Women Trượt Tự Do 21.94 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Bronze III Women Tổng 21.94 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Bronze Women III A Free Skating Trượt Tự Do 23.73 ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER)
Bronze Women III A Free Skating Tổng 23.73 ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER)