Kamila CHMIELEWSKA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Women Gold Class | Tổng | 29.55 | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 (Cieszyn/POL) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Women Silver Class | Tổng | 25.30 | Polish Youngsters Championships 2015 (Opole/POL) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Gold Class | Trượt Tự Do | 29.55 | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 (Cieszyn/POL) |
| Women Gold Class | Tổng | 29.55 | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Silver Class | Trượt Tự Do | 25.30 | Polish Youngsters Championships 2015 (Opole/POL) |
| Women Silver Class | Tổng | 25.30 | Polish Youngsters Championships 2015 (Opole/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.03.2016 | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 Nat. 21 Cieszyn/POL |
Women Gold Class | 21 | 29.55 |
Free Skating 21 (29.55)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.03.2015 | Polish Youngsters Championships 2015 Nat. 23 Opole/POL |
Women Silver Class | 23 | 25.30 |
Free Skating 23 (25.30)
|