Kamila WISLOCKA Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze Women II Free Skating | Tổng | 25.65 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze Women Iia Free Skating | Tổng | 28.79 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) | 2024/2025 |
| Women Bronze II | Tổng | 22.73 | Skate Berlin Adults 2025 (Berlin/GER) | 2024/2025 |
| Women Free Skating Silver II | Tổng | 28.97 | Skate Berlin Adults 2026 (Berlin //GER) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Women II Free Skating | Trượt Tự Do | 25.65 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Women II Free Skating | Tổng | 25.65 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Women Free Skating Silver II | Trượt Tự Do | 28.97 | Skate Berlin Adults 2026 (Berlin //GER) |
| Women Free Skating Silver II | Tổng | 28.97 | Skate Berlin Adults 2026 (Berlin //GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Women Iia Free Skating | Trượt Tự Do | 28.79 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Women Iia Free Skating | Tổng | 28.79 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 (Oberstdorf/GER) |
| Women Bronze II | Trượt Tự Do | 22.73 | Skate Berlin Adults 2025 (Berlin/GER) |
| Women Bronze II | Tổng | 22.73 | Skate Berlin Adults 2025 (Berlin/GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Bronze Women II Free Skating | 8 | 25.65 |
Free Skating 8 (25.65)
|
| 13–15.02.2026 | Skate Berlin Adults 2026 Berlin //GER |
Women Free Skating Silver II | 2 | 28.97 |
Free Skating 2 (28.97)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.06–04.07.2025 | ISU Adult Figure Skating Competition 2025 Oberstdorf/GER |
Bronze Women Iia Free Skating | 1 | 28.79 |
Free Skating 1 (28.79)
|
| 14–16.02.2025 | Skate Berlin Adults 2025 Berlin/GER |
Women Bronze II | 4 | 22.73 |
Artistic Free Skating 2 (10.83) Free Skating 4 (22.73)
|