Kari - Sofie TELLEFSEN không hoạt động Access
2001-06-05
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 20.92không chính thức | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 37.90không chính thức | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 58.82không chính thức | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 24.38không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) | 2014/2015 |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 40.93không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) | 2014/2015 |
| Debytant Girls | Tổng | 65.31không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 20.92không chính thức | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 37.90không chính thức | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 58.82không chính thức | Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 24.38không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 40.93không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) |
| Debytant Girls | Tổng | 65.31không chính thức | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–08.11.2015 | Volvo Open Cup 28 th Riga/LAT |
Advanced Novice Girls | 31 | 58.82 |
Short Program 30 (20.92) Free Skating 30 (37.90)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.01.2015 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 🥇 Nat. champion Asker/NOR |
Debytant Girls | 1 | 65.31 |
Short Program 1 (24.38) Free Skating 1 (40.93)
|
| 03–07.12.2014 | Tallinn Trophy 2014 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | WD |