Karin VAHI không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 18.20 | Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 36.64 | Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 54.84 | Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Tổng | 34.12 | Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 18.20 | Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 36.64 | Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 54.84 | Tartu Ice Trophy 2014 (Tartu/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 34.12 | Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 34.12 | Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11.2014 | Tartu Ice Trophy 2014 Tartu/EST |
Advanced Novice Girls | 5 | 54.84 |
Short Program 7 (18.20) Free Skating 5 (36.64)
|
| 19–20.04.2014 | Hope Cup 2014 Tartu/EST |
Basic Novice B Girls |
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.12.2013 | Christmas Star 2014 Tartu/EST |
Basic Novice B Girls |
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.05.2013 | Volvo Open Cup 21 Riga/LAT |
Basic Novice A Girls | 3 | 34.12 |
Free Skating 3 (34.12)
|
| 22–24.04.2013 | Lounakeskus Trophy 2013 Tartu/EST |
Basic Novice A Girls | 9 | 27.96 |
Free Skating 9 (27.96)
|
| 12–14.04.2013 | Hope Cup 2013 Tartu/EST |
Basic Novice A Girls | |||
| 01–03.02.2013 | Estonian Junior National Championships 2013 Nat. 19 Tartu/EST |
Basic Novice A Girls | 19 | 25.47 |
Free Skating 19 (25.47)
|
| 29.11–02.12.2012 | Tallinn Trophy 2012 Tallinn/EST |
Basic Novice A Girls | 21 | 27.14 |
Free Skating 21 (27.14)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…