fsresults

Karina KARAVAJEVA không hoạt động

EST EST · FSC Pääsuke (18/19)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Intermediate Novice Girls Tổng 29.09 Narva Spring 2019 (Narva/EST) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Girls Tổng 32.95 Narva Spring 2018 (Narva/EST) 2018/2019
Chicks Axel Girls Tổng 22.18 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Chicks B Girls Tổng 17.16 Christmas Stars 2012 (Tartu/EST) 2012/2013
Chicks B Girls 2005 Tổng 16.13 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
Cubs A Girls Tổng 27.54 Narva Cup 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Cubs B Girls Tổng 19.86 Narva Cup 2014 (Narva/EST) 2014/2015
Cubs Girls 2005 Tổng 21.29 Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Cubs Girls 2005 And Younger Tổng 22.23 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 29.09 Narva Spring 2019 (Narva/EST)
Intermediate Novice Girls Tổng 29.09 Narva Spring 2019 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 32.95 Narva Spring 2018 (Narva/EST)
Basic Novice A Girls Tổng 32.95 Narva Spring 2018 (Narva/EST)
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 28.44 Narva Cup 2018 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 25.20 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 25.20 Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 23.81 Narva Cup 2016 (Narva/EST)
Basic Novice A Girls Tổng 23.81 Narva Cup 2016 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 27.54 Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Cubs A Girls Tổng 27.54 Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Cubs Girls 2005 Trượt Tự Do 21.29 Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Cubs Girls 2005 Tổng 21.29 Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 19.86 Narva Cup 2014 (Narva/EST)
Cubs B Girls Tổng 19.86 Narva Cup 2014 (Narva/EST)
Cubs Girls 2005 And Younger Trượt Tự Do 22.23 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Cubs Girls 2005 And Younger Tổng 22.23 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Axel Girls Trượt Tự Do 22.18 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)
Chicks Axel Girls Tổng 22.18 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 17.16 Christmas Stars 2012 (Tartu/EST)
Chicks B Girls Tổng 17.16 Christmas Stars 2012 (Tartu/EST)
Chicks B Girls 2005 Trượt Tự Do 16.13 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2005 Tổng 16.13 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)