Karina SHTORK không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior A Girls | Chương trình Ngắn | 30.83 | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Junior A Girls | Trượt Tự Do | 52.63 | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
| Junior A Girls | Tổng | 83.46 | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) | 2012/2013 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 28.29 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 51.26 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Girls | Tổng | 79.55 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 27.43 | Estonian Open Championships 2012 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 49.34 | Estonian Open Championships 2012 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
| Junior Women | Tổng | 76.77 | Estonian Open Championships 2012 (Tallinn/EST) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior A Girls | Chương trình Ngắn | 30.83 | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) |
| Junior A Girls | Trượt Tự Do | 52.63 | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) |
| Junior A Girls | Tổng | 83.46 | Lounakeskus Trophy 2013 (Tartu/EST) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 25.54 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 44.87 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
| Junior Women | Tổng | 70.41 | Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Girls | Chương trình Ngắn | 28.29 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Girls | Trượt Tự Do | 51.26 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Girls | Tổng | 79.55 | Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 27.43 | Estonian Open Championships 2012 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 49.34 | Estonian Open Championships 2012 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 76.77 | Estonian Open Championships 2012 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–24.04.2013 | Lounakeskus Trophy 2013 Tartu/EST |
Junior A Girls | 7 | 83.46 |
Short Program 5 (30.83) Free Skating 7 (52.63)
|
| 01–03.02.2013 | Estonian Junior National Championships 2013 Nat. 13 Tartu/EST |
Junior Women | 13 | 74.36 |
Short Program 15 (27.86) Free Skating 13 (46.50)
|
| 10–13.01.2013 | Volvo Open Cup 20th Riga/LAT |
Junior Women | 26 | 70.41 |
Short Program 24 (25.54) Free Skating 24 (44.87)
|
| 10–11.11.2012 | Volvo Open 19th Riga/LAT |
Junior Women | 11 | 76.21 |
Short Program 11 (28.80) Free Skating 12 (47.41)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.12.2011 | Estonian Open Championships 2012 Nat. 9 Tallinn/EST |
Junior Women | 9 | 76.77 |
Short Program 5 (27.43) Free Skating 9 (49.34)
|
| 24–27.11.2011 | Tallinn Trophy 2011 Tallinn/EST |
Junior Girls | 19 | 79.55 |
Short Program 20 (28.29) Free Skating 19 (51.26)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…