Kärt JODSCHE không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior A Women (FS Only) | Tổng | 60.94 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.05 | Estonian Junior National Championships 2014 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 45.06 | Estonian Junior National Championships 2014 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 73.11 | Estonian Junior National Championships 2014 (Tallinn/EST) | 2013/2014 |
| Junior - Women Group I | Chương trình Ngắn | 27.40 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Junior - Women Group I | Trượt Tự Do | 48.59 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Junior - Women Group I | Tổng | 75.99 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) | 2015/2016 |
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 29.01 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Junior Ladies | Trượt Tự Do | 52.51 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Junior Ladies | Tổng | 81.52 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior - Women Group I | Chương trình Ngắn | 27.40 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior - Women Group I | Trượt Tự Do | 48.59 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior - Women Group I | Tổng | 75.99 | International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) |
| Junior A Women (FS Only) | Trượt Tự Do | 60.94 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
| Junior A Women (FS Only) | Tổng | 60.94 | Narva Cup 2015 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ladies | Chương trình Ngắn | 29.01 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Ladies | Trượt Tự Do | 52.51 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Junior Ladies | Tổng | 81.52 | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.05 | Estonian Junior National Championships 2014 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 45.06 | Estonian Junior National Championships 2014 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 73.11 | Estonian Junior National Championships 2014 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 20.81 | Estonian Junior National Championships 2013 (Tartu/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 38.63 | Estonian Junior National Championships 2013 (Tartu/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 59.44 | Estonian Junior National Championships 2013 (Tartu/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05.12.2015 | Narva Cup 2015 Narva/EST |
Junior A Women (FS Only) | 1 | 60.94 |
Free Skating 1 (60.94)
|
| 17–22.11.2015 | International Tallinn Trophy 2015 Tallinn/EST |
Junior - Women Group I | 14 | 75.99 |
Free Skating 14 (48.59) Short Program 16 (27.40)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.05.2015 | Volvo Open Cup 27 th Riga/LAT |
Junior Women | 2 | 83.27 |
Short Program 3 (28.88) Free Skating 3 (54.39)
|
| 07–08.02.2015 | Estonian Junior National Championships 2015 Nat. 11 Tallinn/EST |
Junior Women | 11 | 84.23 |
Short Program 8 (34.24) Free Skating 13 (49.99)
|
| 03–07.12.2014 | Tallinn Trophy 2014 Tallinn/EST |
Junior Ladies | 29 | 81.52 |
Short Program 30 (29.01) Free Skating 29 (52.51)
|
| 18–19.11.2014 | Narva Cup 2014 Narva/EST |
Junior Women | 11 | 74.49 |
Short Program 14 (23.98) Free Skating 8 (50.51)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–26.01.2014 | Estonian Junior National Championships 2014 Nat. 6 Tallinn/EST |
Advanced Novice Girls | 6 | 73.11 |
Short Program 2 (28.05) Free Skating 9 (45.06)
|
| 13–15.12.2013 | Christmas Star 2014 Tartu/EST |
Advanced Novice Girls |
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–03.02.2013 | Estonian Junior National Championships 2013 Nat. 12 Tartu/EST |
Advanced Novice Girls | 12 | 59.44 |
Short Program 14 (20.81) Free Skating 14 (38.63)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…