fsresults

Kasparas GARSHVAS không hoạt động

LTU LTU

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Boys Tổng 34.11 Kaunas Ice Christmas Cup 2015 (LTU) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 26.60 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 46.81 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Advanced Novice Boys Tổng 73.41 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Cubs A Boys Tổng 31.79 Kaunas Ice Winter Cup 2012 (LTU) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Boys Trượt Tự Do 34.11 Kaunas Ice Christmas Cup 2015 (LTU)
Basic Novice A Boys Tổng 34.11 Kaunas Ice Christmas Cup 2015 (LTU)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 24.95 Kaunas Ice Christmas Cup 2014 (LTU)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 42.76 Kaunas Ice Christmas Cup 2014 (LTU)
Advanced Novice Boys Tổng 67.71 Kaunas Ice Christmas Cup 2014 (LTU)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 26.60 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 46.81 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Tổng 73.41 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Boys Trượt Tự Do 27.70 Kaunas Ice Christmas Cup 2012 (LTU)
Basic Novice A Boys Tổng 27.70 Kaunas Ice Christmas Cup 2012 (LTU)
Cubs A Boys Trượt Tự Do 29.55 Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)
Cubs A Boys Tổng 28.68 Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Boys Trượt Tự Do 30.43 Kaunas Ice Spring Cup 2012 (LTU)
Basic Novice A Boys Tổng 30.43 Kaunas Ice Spring Cup 2012 (LTU)
Cubs A Boys Trượt Tự Do 31.79 Kaunas Ice Winter Cup 2012 (LTU)
Cubs A Boys Tổng 31.79 Kaunas Ice Winter Cup 2012 (LTU)