fsresults

Katariina LIPP

EST EST · Tallinn FSC (23/24–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Young 2005-2010 Girls Tổng 21.78 Hope Cup 2026 (Tartu/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Hobby Class Girls Tổng 13.66 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) 2023/2024
Young 2004-2009 Girls Tổng 20.80 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) 2024/2025
Young 2004-2009 Women Tổng 14.06 Gliss Open 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Young 2009/2010 Girls Tổng 19.32 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young 2005-2010 Girls Trượt Tự Do 21.78 Hope Cup 2026 (Tartu/EST)
Young 2005-2010 Girls Tổng 21.78 Hope Cup 2026 (Tartu/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young 2004-2009 Girls Trượt Tự Do 20.80 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST)
Young 2004-2009 Girls Tổng 20.80 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST)
Young 2004-2009 Women Trượt Tự Do 14.06 Gliss Open 2025 (Tallinn/EST)
Young 2004-2009 Women Tổng 14.06 Gliss Open 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Hobby Class Girls Trượt Tự Do 13.66 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Hobby Class Girls Tổng 13.66 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Young 2009/2010 Girls Trượt Tự Do 19.32 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST)
Young 2009/2010 Girls Tổng 19.32 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST)