Katharina LESTYAN không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Jugend Girls U18 | Chương trình Ngắn | 30.48 | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2014 (Dortmund/GER) | 2013/2014 |
| Jugend Girls U18 | Trượt Tự Do | 53.26 | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2014 (Dortmund/GER) | 2013/2014 |
| Jugend Girls U18 | Tổng | 83.74 | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2014 (Dortmund/GER) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Nachwuchswettbewerb Girls | Chương trình Ngắn | 22.57 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2011 (GER) | 2010/2011 |
| Nachwuchswettbewerb Girls | Trượt Tự Do | 34.21 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2011 (GER) | 2010/2011 |
| Nachwuchswettbewerb Girls | Tổng | 56.78 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2011 (GER) | 2010/2011 |
| Novice Girls U13 | Chương trình Ngắn | 22.91 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Novice Girls U13 | Trượt Tự Do | 32.70 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
| Novice Girls U13 | Tổng | 55.61 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) | 2010/2011 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Jugend Girls U18 | Chương trình Ngắn | 30.48 | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2014 (Dortmund/GER) |
| Jugend Girls U18 | Trượt Tự Do | 53.26 | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2014 (Dortmund/GER) |
| Jugend Girls U18 | Tổng | 83.74 | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2014 (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Jugend Girls U18 | Chương trình Ngắn | 28.88 | Deutschland-Pokal im Eiskunstlaufen 2013 (GER) |
| Jugend Girls U18 | Trượt Tự Do | 48.19 | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2013 (Oberstdorf/GER) |
| Jugend Girls U18 | Tổng | 76.40 | Deutschland-Pokal im Eiskunstlaufen 2013 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nachwuchswettbewerb Girls | Chương trình Ngắn | 22.57 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2011 (GER) |
| Nachwuchswettbewerb Girls | Trượt Tự Do | 34.21 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2011 (GER) |
| Nachwuchswettbewerb Girls | Tổng | 56.78 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2011 (GER) |
| Novice Girls U13 | Chương trình Ngắn | 22.91 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Novice Girls U13 | Trượt Tự Do | 32.70 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
| Novice Girls U13 | Tổng | 55.61 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.03.2014 | Deutschlandpokal im Eiskunstlaufen 2014 Dortmund/GER |
Jugend Girls U18 | 12 | 83.74 |
Short Program 10 (30.48) Free Skating 12 (53.26)
|
| 08–12.01.2014 | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2014 Nat. 20 Oberstdorf/GER |
Jugend Girls U18 | 20 | 78.92 |
Short Program 17 (28.09) Free Skating 17 (50.83)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–03.03.2013 | Deutschland-Pokal im Eiskunstlaufen 2013 GER |
Jugend Girls U18 | 19 | 76.40 |
Short Program 17 (28.88) Free Skating 19 (47.52)
|
| 22–23.02.2013 | Heiko-Fischer Pokal 2013 GER |
Junior Women | WD | ||
| 09–13.01.2013 | Deutsche Nachwuchsmeisterschaften 2013 Nat. 21 Oberstdorf/GER |
Jugend Girls U18 | 21 | 75.08 |
Short Program 19 (26.89) Free Skating 21 (48.19)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–13.02.2011 | Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 Oberstdorf/GER |
Novice Girls U13 | 27 | 55.61 |
Short Program 25 (22.91) Free Skating 28 (32.70)
|
| 19–21.11.2010 | Bayerische Nachwuchsmeisterschaften 2011 GER |
Nachwuchswettbewerb Girls | 21 | 56.78 |
Short Program 20 (22.57) Free Skating 22 (34.21)
|