Katja BARIC không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Tinejdzeri Kategorija E Gold Zene | Trượt Tự Do | 33.59 | Croatian Championships 2020, Seniors (Zagreb/CRO) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice A III Girls | Tổng | 17.05 | 25th Sportland Trophy -ISU (HUN) | 2013/2014 |
| Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | Tổng | 23.66 | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) | 2014/2015 |
| Basic Novices A III. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | Tổng | 16.75 | SKATE CELJE 2013 (SLO) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Tinejdzeri Kategorija E Gold Zene | Trượt Tự Do | 33.59 | Croatian Championships 2020, Seniors (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | Trượt Tự Do | 23.66 | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
| Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | Tổng | 23.66 | SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A III Girls | Trượt Tự Do | 17.05 | 25th Sportland Trophy -ISU (HUN) |
| Basic Novice A III Girls | Tổng | 17.05 | 25th Sportland Trophy -ISU (HUN) |
| Basic Novices A III. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | Trượt Tự Do | 16.75 | SKATE CELJE 2013 (SLO) |
| Basic Novices A III. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | Tổng | 16.75 | SKATE CELJE 2013 (SLO) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.12.2019 | Croatian Championships 2020, Seniors Nationals Zagreb/CRO |
Tinejdzeri Kategorija E Gold Zene |
Free Skating 1 (33.59)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.11.2014 | SKATE CELJE 2014 Celje/SLO |
Basic Novices A II. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | 14 | 23.66 |
Free Skating 14 (23.66)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–09.03.2014 | 25th Sportland Trophy -ISU HUN |
Basic Novice A III Girls | 23 | 17.05 |
Free Skating 23 (17.05)
|
| 14–17.11.2013 | SKATE CELJE 2013 SLO |
Basic Novices A III. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | 22 | 16.75 |
Free Skating 22 (16.75)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–07.11.2010 | SKATE CELJE 2010 SLO |
Cubs Girls 2002 |