fsresults

Kätlin LUHT không hoạt động

EST EST · FSC Cascade (11/12–18/19)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 31.31 Narva Cup 2018 (Narva/EST) 2018/2019
Junior Women Trượt Tự Do 55.87 Narva Spring 2019 (Narva/EST) 2019/2020
Junior Women Tổng 86.14 Narva Spring 2019 (Narva/EST) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice - Group A - Girls Chương trình Ngắn 22.38 Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Advanced Novice - Group A - Girls Trượt Tự Do 38.00 Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Advanced Novice - Group A - Girls Tổng 60.38 Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 25.71 Narva Spring 2018 (Narva/EST) 2018/2019
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 47.24 Narva Spring 2018 (Narva/EST) 2018/2019
Advanced Novice Girls Tổng 72.95 Narva Spring 2018 (Narva/EST) 2018/2019
Basic Novice A Girls Tổng 30.80 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) 2015/2016
Chicks B Girls 2003 Tổng 21.35 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Cubs 2003 Girls Tổng 27.63 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Cubs A Girls Tổng 23.98 Hope Cup 2013 (Tartu/EST) 2012/2013
Cubs A Girls 2003 Tổng 26.67 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 30.27 Narva Spring 2019 (Narva/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 55.87 Narva Spring 2019 (Narva/EST)
Junior Women Tổng 86.14 Narva Spring 2019 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 25.71 Narva Spring 2018 (Narva/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 47.24 Narva Spring 2018 (Narva/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 72.95 Narva Spring 2018 (Narva/EST)
Junior Women Chương trình Ngắn 31.31 Narva Cup 2018 (Narva/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 53.00 Narva Cup 2018 (Narva/EST)
Junior Women Tổng 31.31 Narva Cup 2018 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 23.67 Narva Spring 2017 (Narva/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 47.13 Narva Spring 2017 (Narva/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 70.80 Narva Spring 2017 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice - Group A - Girls Chương trình Ngắn 22.38 Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Advanced Novice - Group A - Girls Trượt Tự Do 38.00 Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Advanced Novice - Group A - Girls Tổng 60.38 Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 23.36 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 44.53 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 67.89 Volvo Open Cup 31 st (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 30.80 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 30.80 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 30.56 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Basic Novice A Girls Tổng 30.56 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs 2003 Girls Trượt Tự Do 27.63 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)
Cubs 2003 Girls Tổng 27.63 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 23.98 Hope Cup 2013 (Tartu/EST)
Cubs A Girls Tổng 23.98 Hope Cup 2013 (Tartu/EST)
Cubs A Girls 2003 Trượt Tự Do 26.67 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls 2003 Tổng 26.67 Tallinn Trophy 2012 (Tallinn/EST)
Cubs Girls 2003 Trượt Tự Do 24.06 SKATE CELJE 2012 (SLO)
Cubs Girls 2003 Tổng 24.06 SKATE CELJE 2012 (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls 2003 Trượt Tự Do 21.35 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2003 Tổng 21.35 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)