Katri MELANDER không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Sm-Novice Hopeafinaali Girls | Tổng | 44.29 | SM-noviisit 16.-17.2.2008 SM-kilpailut ja HF (FIN) | 2007/2008 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.02 | SM-noviisien 2. vk. 4.-6.1.2008 (FIN) | 2007/2008 |
| Sm-Novice Girls | Trượt Tự Do | 40.31 | SM-noviisit 1. vk. 27.-28.10.2007 (FIN) | 2007/2008 |
| Sm-Novice Girls | Tổng | 64.71 | SM-noviisit 1. vk. 27.-28.10.2007 (FIN) | 2007/2008 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.02 | SM-noviisien 2. vk. 4.-6.1.2008 (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Trượt Tự Do | 40.31 | SM-noviisit 1. vk. 27.-28.10.2007 (FIN) |
| Sm-Novice Girls | Tổng | 64.71 | SM-noviisit 1. vk. 27.-28.10.2007 (FIN) |
| Sm-Novice Hopeafinaali Girls | Trượt Tự Do | 44.29 | SM-noviisit 16.-17.2.2008 SM-kilpailut ja HF (FIN) |
| Sm-Novice Hopeafinaali Girls | Tổng | 44.29 | SM-noviisit 16.-17.2.2008 SM-kilpailut ja HF (FIN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–17.02.2008 | SM-noviisit 16.-17.2.2008 SM-kilpailut ja HF Nat. 5 FIN |
Sm-Novice Hopeafinaali Girls | 5 | 44.29 |
Free Skating 5 (44.29)
|
| 04–06.01.2008 | SM-noviisien 2. vk. 4.-6.1.2008 FIN |
Sm-Novice Girls | 28 | 64.02 |
Short Program 22 (25.02) Free Skating 28 (39.00)
|
| 27–28.10.2007 | SM-noviisit 1. vk. 27.-28.10.2007 FIN |
Sm-Novice Girls | 26 | 64.71 |
Short Program 25 (24.40) Free Skating 25 (40.31)
|