Katrin SULA
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze III Women | Tổng | 20.60 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Bronze III Women | Tổng | 19.08 | Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Bronze III Women | Trượt Tự Do | 19.08 | Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Adult Bronze III Women | Tổng | 19.08 | Gliss Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Bronze III Women | Trượt Tự Do | 20.60 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Bronze III Women | Tổng | 20.60 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze III Women | Trượt Tự Do | 16.02 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
| Bronze III Women | Tổng | 16.02 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.04.2026 | Juna Skate Open 2026 Tallinn/EST |
Bronze III Women | 2 | 20.60 |
Free Skating 2 (20.60)
|
| 09–11.01.2026 | Gliss Open 2026 Tallinn/EST |
Adult Bronze III Women | 2 | 19.08 |
Free Skating 2 (19.08)
|
| 31.10–02.11.2025 | Gliss Extra 2025 Tallinn/EST |
Adult Bronze Women III | 2 | 18.13 |
Free Skating 2 (18.13)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.04.2025 | Juna Skate Open 9th Tallinn/EST |
Bronze III Women | 5 | 16.02 |
Free Skating 5 (16.02)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…