Katrina PODOLSKA
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze Women I Free Skating | Tổng | 22.58 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze I Women | Tổng | 19.37 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Class I Bronze Women | Tổng | 22.09 | Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze I Women | Trượt Tự Do | 19.37 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Bronze I Women | Tổng | 19.37 | Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) |
| Bronze Women I Free Skating | Trượt Tự Do | 22.58 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Bronze Women I Free Skating | Tổng | 22.58 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Class I Bronze Women | Trượt Tự Do | 22.09 | Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Class I Bronze Women | Tổng | 22.09 | Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Bronze Women I Free Skating | 17 | 22.58 |
Free Skating 17 (22.58)
|
| 17–19.04.2026 | Juna Skate Open 2026 Tallinn/EST |
Bronze I Women | 1 | 19.37 |
Free Skating 1 (19.37)
|
| 16–18.01.2026 | Juna Cup 2026 Tallinn/EST |
Class I Bronze Women | 4 | 22.09 |
Free Skating 4 (22.09)
|