fsresults

Katy CUNNINGHAM không hoạt động

GBR GBR · GUI (15/16–18/19)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Exhibition L8 & Under Solo Ice Dance Trượt Tự Do 36.77 National Team Challenge 2019 (GBR) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
15 Exhibition Level 2 And Under Solo Ice Dance Trượt Tự Do 31.90 National Team Challenge 2015 (GBR) 2015/2016
L4l Level 4 Women Age 12&over Tổng 18.52 Guildford Open 2016 (GBR) 2015/2016
Novice A Girls Any Age Tổng 21.86 National Team Challenge 2016 (GBR) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Exhibition L8 & Under Solo Ice Dance Trượt Tự Do 36.77 National Team Challenge 2019 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice A Girls Any Age Trượt Tự Do 21.86 National Team Challenge 2016 (GBR)
Novice A Girls Any Age Tổng 21.86 National Team Challenge 2016 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
15 Exhibition Level 2 And Under Solo Ice Dance Trượt Tự Do 31.90 National Team Challenge 2015 (GBR)
L4l Level 4 Women Age 12&over Trượt Tự Do 18.52 Guildford Open 2016 (GBR)
L4l Level 4 Women Age 12&over Tổng 18.52 Guildford Open 2016 (GBR)