Kelly RÄSSA
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.29 | Estonian JGP Test 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 73.85 | Estonian JGP Test 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
| Junior Women | Tổng | 117.14 | Estonian JGP Test 2026 (Tallinn/EST) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice 2011-13 Girls | Chương trình Ngắn | 31.01 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Advanced Novice 2011-13 Girls | Trượt Tự Do | 63.17 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Advanced Novice 2011-13 Girls | Tổng | 94.18 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Advanced Novice 2011-2013 Girls | Chương trình Ngắn | 24.15 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2011-2013 Girls | Trượt Tự Do | 48.60 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2011-2013 Girls | Tổng | 72.75 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2012 And Youngers Girls | Chương trình Ngắn | 33.19 | Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2012 And Youngers Girls | Trượt Tự Do | 56.69 | Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2012 And Youngers Girls | Tổng | 88.97 | Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) | 2023/2024 |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 39.11 | Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 40.08 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 63.76 | Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 70.35 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 102.87 | Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 110.43 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls 2012-2014 | Chương trình Ngắn | 32.69 | Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls 2012-2014 | Trượt Tự Do | 50.33 | Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT) | 2024/2025 |
| Advanced Novice Girls 2012-2014 | Tổng | 83.02 | Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT) | 2024/2025 |
| Basic Novice 2011 And Younger Girls | Tổng | 33.41 | Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT) | 2021/2022 |
| Basic Novice 2012 And Younger Girls | Tổng | 32.95 | Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT) | 2022/2023 |
| Chicks A 2012 Girls | Tổng | 23.83 | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) | 2020/2021 |
| Chicks A Girls | Tổng | 20.02 | Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST) | 2020/2021 |
| Cubs A 2012/2013 Girls | Tổng | 34.97 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Cubs A Girls | Tổng | 35.83 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Cubs A Girls 2012 | Tổng | 30.84 | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Cubs girls 1 | Tổng | 37.64 | Narva Spring 2023 (Narva/EST) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.29 | Estonian JGP Test 2026 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 73.85 | Estonian JGP Test 2026 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 117.14 | Estonian JGP Test 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 39.11 | Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 40.08 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 63.76 | Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 70.35 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 110.43 | Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 102.87 | Tallinn Trophy Novice 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice 2011-13 Girls | Chương trình Ngắn | 31.01 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice 2011-13 Girls | Trượt Tự Do | 63.17 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice 2011-13 Girls | Tổng | 94.18 | Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 33.33 | Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 33.33 | Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 56.02 | Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 56.02 | Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 89.35 | Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 89.35 | Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls 2012-2014 | Chương trình Ngắn | 32.69 | Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls 2012-2014 | Trượt Tự Do | 50.33 | Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls 2012-2014 | Tổng | 83.02 | Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice 2011-2013 Girls | Chương trình Ngắn | 24.15 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice 2011-2013 Girls | Trượt Tự Do | 48.60 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice 2011-2013 Girls | Tổng | 72.75 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice 2012 And Youngers Girls | Chương trình Ngắn | 33.19 | Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) |
| Advanced Novice 2012 And Youngers Girls | Trượt Tự Do | 56.69 | Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) |
| Advanced Novice 2012 And Youngers Girls | Tổng | 88.97 | Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 34.23 | Wiru Cup 2024 (Kohtla-Järve/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 56.82 | Crystal Skate Spring 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 87.51 | Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice 2012 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 32.95 | Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT) |
| Basic Novice 2012 And Younger Girls | Tổng | 32.95 | Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT) |
| Cubs A 2012/2013 Girls | Trượt Tự Do | 34.97 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) |
| Cubs A 2012/2013 Girls | Tổng | 34.97 | Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 35.83 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 35.83 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Cubs girls 1 | Trượt Tự Do | 37.64 | Narva Spring 2023 (Narva/EST) |
| Cubs girls 1 | Tổng | 37.64 | Narva Spring 2023 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice 2011 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 33.41 | Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT) |
| Basic Novice 2011 And Younger Girls | Tổng | 33.41 | Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT) |
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 26.21 | Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls | Tổng | 26.21 | Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls 2012 | Trượt Tự Do | 30.84 | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) |
| Cubs A Girls 2012 | Tổng | 30.84 | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks A 2012 Girls | Trượt Tự Do | 23.83 | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) |
| Chicks A 2012 Girls | Tổng | 23.83 | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) |
| Chicks A Girls | Trượt Tự Do | 20.02 | Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Chicks A Girls | Tổng | 20.02 | Tallinn Open Championships 2020 (Tallinn/EST) |
Các Cuộc Thi Sắp Tới
| Ngày | Sự Kiện | Loại |
|---|---|---|
| 03–04.10.2026 | Olympic Autumn Cup 2026 Tallinn/EST |
Junior Women |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.09.2026 | Tallinn Open 2026 Tallinn/EST |
Junior Women | WD | ||
| 11–12.08.2026 | Estonian JGP Test 2026 Tallinn/EST |
Junior Women | 7 | 117.14 |
Short Program 4 (43.29) Free Skating 7 (73.85)
|
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.05.2023 | Tallinn Trophy Kids 2023 Tallinn/EST |
Cubs A 2012 Girls | |||
| 06–07.05.2023 | Volvo Open Cup 49th Riga/LAT |
Basic Novice 2012 And Younger Girls | 8 | 32.95 |
Free Skating 8 (32.95)
|
| 22–23.04.2023 | Juna Skate Open 6th Tallinn/EST |
Cubs A 2012/2013 Girls | 5 | 34.97 |
Free Skating 5 (34.97)
|
| 08–09.04.2023 | Narva Spring 2023 Narva/EST |
Cubs girls 1 | 2 | 37.64 |
Free Skating 2 (37.64)
|
| 31.03–02.04.2023 | Olympic Spring Cup 2023 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 5 | 35.83 |
Free Skating 5 (35.83)
|
| 18–19.03.2023 | Reval Cup 2023 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 2 | 35.50 |
Free Skating 2 (35.50)
|
| 15–18.02.2023 | Tallink Hotels Cup 2023 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 4 | 34.92 |
Free Skating 4 (34.92)
|
| 12–15.01.2023 | Gliss Open 2023 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 6 | 33.95 |
Free Skating 6 (33.95)
|
| 03–04.12.2022 | OLYMPIC WINTER CUP 2022 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 4 | 31.58 |
Free Skating 4 (31.58)
|
| 18–20.11.2022 | Tallinn Trophy 2022 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 4 | 33.40 |
Free Skating 4 (33.40)
|
| 22–23.10.2022 | Narva Cup 2022 Narva/EST |
Cubs A Girls | 4 | 29.23 |
Free Skating 4 (29.23)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.05.2022 | Tallinn Trophy Kids 2022 Tallinn/EST |
Cubs A Girls 2012 | 5 | 27.72 |
Free Skating 5 (27.72)
|
| 07–08.05.2022 | Volvo Open Cup 46 th. Riga/LAT |
Basic Novice 2011 And Younger Girls | 11 | 33.41 |
Free Skating 11 (33.41)
|
| 19–20.03.2022 | Reval Skate Cup 2022 Tallinn/EST |
Cubs A Girls | 17 | 26.21 |
Free Skating 17 (26.21)
|
| 03–04.03.2022 | Tallink Hotels Cup 2022 Tallinn/EST |
Cubs A Girls 2012 | 5 | 30.84 |
Free Skating 5 (30.84)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.11.2020 | Tallinn Trophy 2020 Tallinn/EST |
Chicks A 2012 Girls | 10 | 23.83 |
Free Skating 10 (23.83)
|
| 19–20.09.2020 | Tallinn Open Championships 2020 Tallinn/EST |
Chicks A Girls | 9 | 20.02 |
Free Skating 9 (20.02)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.03.2020 | Reval Cup 2020 Tallinn/EST |
Chicks B Girls |
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Women
24.02.2027 · Sofia, BUL
0.00−72.00
Short Program
— chưa có điểm hợp lệ nào
Free Skating
— chưa có điểm hợp lệ nào
Đấu Trường Estonia ⓘ
Estonian Junior National Championships — Advanced Novice Women
23.01.2027 · Tondiraba Ice Hall, Tallinn · Trượt Tự Do chỉ
41.23✓ met
Free Skating
41.23Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST)
Estonian Junior National Championships — Women
23.01.2027 · Tondiraba Ice Hall, Tallinn
67.52✓ met
Short Program
27.90Estonian JGP Test 2026 (Tallinn/EST)
Free Skating
39.62Estonian JGP Test 2026 (Tallinn/EST)
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…