Kerli VAINSAR không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice B Girls | Tổng | 12.53 | Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Hobby Girls | Tổng | 23.84 | UK Hõbeuisk Friendly Competition 2012 (Tallinn/EST) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice B Girls | Trượt Tự Do | 12.53 | Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) |
| Novice B Girls | Tổng | 12.53 | Volvo Open Cup 30 th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Hobby Girls | Trượt Tự Do | 23.84 | UK Hõbeuisk Friendly Competition 2012 (Tallinn/EST) |
| Hobby Girls | Tổng | 23.84 | UK Hõbeuisk Friendly Competition 2012 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Novice B Girls | 5 | 12.53 |
Free Skating 5 (12.53)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–03.11.2012 | UK Hõbeuisk Friendly Competition 2012 Tallinn/EST |
Hobby Girls | 2 | 23.84 |
Free Skating 2 (23.84)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…