fsresults

Kertu PUNA không hoạt động

EST EST · IK Ta (17/18–18/19)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginners 2008-2010 And Younger Girls Tổng 11.74 Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginners 2007-08 Girls Tổng 14.80 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT) 2018/2019
Beginners 2007/2009 Girls Tổng 15.63 Volvo Open Cup 37 th Youngsters (Riga/LAT) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2008-2010 And Younger Girls Trượt Tự Do 11.74 Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT)
Beginners 2008-2010 And Younger Girls Tổng 11.74 Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2007-08 Girls Trượt Tự Do 14.80 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)
Beginners 2007-08 Girls Tổng 14.80 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)
Beginners 2007/2009 Girls Trượt Tự Do 15.63 Volvo Open Cup 37 th Youngsters (Riga/LAT)
Beginners 2007/2009 Girls Tổng 15.63 Volvo Open Cup 37 th Youngsters (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners 2007-2009 Girls Trượt Tự Do 12.72 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)
Beginners 2007-2009 Girls Tổng 12.72 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)