fsresults

Kimily LEPP không hoạt động

EST EST · IK St (16/17–21/22) → FSC Staar (21/22–23/24)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Novice B Girls Tổng 35.86 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks A 2010 Girls Tổng 20.63 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Chicks B Girls Tổng 15.30 Volvo Open Cup 38 th (Riga/LAT) 2018/2019
Chicks Girls Tổng 21.91 Narva Cup 2018 (Narva/EST) 2018/2019
Cubs B Girls Tổng 28.08 Narva Cup 2019 (Narva/EST) 2019/2020
Cubs B Girls 2010 Tổng 24.68 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Pre Chicks B Girls Tổng 14.81 Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT) 2016/2017
Springs B Girls Tổng 30.62 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Springs Girls Tổng 31.47 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice B Girls Trượt Tự Do 35.86 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST)
Novice B Girls Tổng 35.86 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 29.23 Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT)
Springs B Girls Tổng 29.23 Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT)
Springs Girls Trượt Tự Do 31.47 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)
Springs Girls Tổng 31.47 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 30.62 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 30.62 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 28.08 Narva Cup 2019 (Narva/EST)
Cubs B Girls Tổng 28.08 Narva Cup 2019 (Narva/EST)
Cubs B Girls 2010 Trượt Tự Do 24.68 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls 2010 Tổng 24.68 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A 2010 Girls Trượt Tự Do 20.63 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)
Chicks A 2010 Girls Tổng 20.63 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls Trượt Tự Do 15.30 Volvo Open Cup 38 th (Riga/LAT)
Chicks B Girls Tổng 15.30 Volvo Open Cup 38 th (Riga/LAT)
Chicks Girls Trượt Tự Do 21.91 Narva Cup 2018 (Narva/EST)
Chicks Girls Tổng 21.91 Narva Cup 2018 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls Trượt Tự Do 18.22 Narva Cup 2017 (Narva/EST)
Chicks Girls Tổng 18.22 Narva Cup 2017 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre Chicks B Girls Trượt Tự Do 14.81 Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT)
Pre Chicks B Girls Tổng 14.81 Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT)