fsresults

Kira ZAGRABOVA

EST EST · FSC Pääsuke (23/24–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Pre-Young 2015 Girls Tổng 21.19 Narva Spring 2026 (Narva/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks B 2015 Girls Tổng 19.94 Hope Cup 2024 (Tartu/EST) 2023/2024
Chicks B Girls Tổng 17.93 Narva Spring 2024 (Narva/EST) 2023/2024
Pre-Young 2014 And Younger Girls Tổng 16.35 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Pre-Young 2014 Girls Tổng 19.82 Talveunistus Trophy 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Pre-Young 2015 And Younger Girls Tổng 20.00 Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2015 And Younger Girls Trượt Tự Do 20.00 Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2015 And Younger Girls Tổng 20.00 Olympic Winter Cup 2025 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2015 Girls Trượt Tự Do 21.19 Narva Spring 2026 (Narva/EST)
Pre-Young 2015 Girls Tổng 21.19 Narva Spring 2026 (Narva/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2014 And Younger Girls Trượt Tự Do 16.35 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2014 And Younger Girls Tổng 16.35 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2014 Girls Trượt Tự Do 19.82 Talveunistus Trophy 2024 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2014 Girls Tổng 19.82 Talveunistus Trophy 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B 2015 Girls Trượt Tự Do 19.94 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)
Chicks B 2015 Girls Tổng 19.94 Hope Cup 2024 (Tartu/EST)
Chicks B Girls Trượt Tự Do 17.93 Narva Spring 2024 (Narva/EST)
Chicks B Girls Tổng 17.93 Narva Spring 2024 (Narva/EST)