Kiril KIRICHKO không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Men Youth | Chương trình Ngắn | 25.16 | Polish Youth Championships 2025 (Cieszyn/POL) | 2024/2025 |
| Men Youth | Trượt Tự Do | 42.10 | Polish Youth Championships 2025 (Cieszyn/POL) | 2024/2025 |
| Men Youth | Tổng | 67.26 | Polish Youth Championships 2025 (Cieszyn/POL) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 42.20 | Polish Junior Championships 2024 (Krynica-Zdroj/POL) | 2023/2024 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 76.81 | Polish Junior Championships 2024 (Krynica-Zdroj/POL) | 2023/2024 |
| Junior Men | Tổng | 119.01 | Polish Junior Championships 2024 (Krynica-Zdroj/POL) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 36.38 | Polish Junior Championships 2025 (Krynica-Zdroj/POL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 71.49 | Polish Junior Championships 2025 (Krynica-Zdroj/POL) |
| Junior Men | Tổng | 107.87 | Polish Junior Championships 2025 (Krynica-Zdroj/POL) |
| Men Youth | Chương trình Ngắn | 25.16 | Polish Youth Championships 2025 (Cieszyn/POL) |
| Men Youth | Trượt Tự Do | 42.10 | Polish Youth Championships 2025 (Cieszyn/POL) |
| Men Youth | Tổng | 67.26 | Polish Youth Championships 2025 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 42.20 | Polish Junior Championships 2024 (Krynica-Zdroj/POL) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 76.81 | Polish Junior Championships 2024 (Krynica-Zdroj/POL) |
| Junior Men | Tổng | 119.01 | Polish Junior Championships 2024 (Krynica-Zdroj/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–23.03.2025 | Polish Youth Championships 2025 Nat. 4 Cieszyn/POL |
Men Youth | 4 | 67.26 |
Short Program 4 (25.16) Free Skating 4 (42.10)
|
| 18–19.01.2025 | Polish Junior Championships 2025 🏅 Nat. 3 Krynica-Zdroj/POL |
Junior Men | 3 | 107.87 |
Short Program 3 (36.38) Free Skating 3 (71.49)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.01.2024 | Polish Junior Championships 2024 Nat. 4 Krynica-Zdroj/POL |
Junior Men | 4 | 119.01 |
Short Program 4 (42.20) Free Skating 4 (76.81)
|