fsresults

Konstantin KURITSON

EST EST · FSC EstIceClub (21/22–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Boys Tổng 23.63 Talveunistus Cup 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks A Boys Tổng 22.78 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Chicks B 2014/2015 Boys Tổng 15.20 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) 2022/2023
Chicks B Boys Tổng 13.18 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Cubs A Boys Tổng 22.53 Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Pre-Chicks B Boys Tổng 10.11 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Boys Trượt Tự Do 23.63 Talveunistus Cup 2026 (Tallinn/EST)
Basic Novice Boys Tổng 23.63 Talveunistus Cup 2026 (Tallinn/EST)
Cubs A Boys Trượt Tự Do 20.61 Talveunistus Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Cubs A Boys Tổng 20.61 Talveunistus Trophy 2025 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Boys Trượt Tự Do 22.53 Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST)
Cubs A Boys Tổng 22.53 Talveunistus Cup 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Boys Trượt Tự Do 22.78 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST)
Chicks A Boys Tổng 22.78 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B 2014/2015 Boys Trượt Tự Do 15.20 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Chicks B 2014/2015 Boys Tổng 15.20 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Chicks B Boys Trượt Tự Do 13.18 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST)
Chicks B Boys Tổng 13.18 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks B Boys Trượt Tự Do 10.11 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B Boys Tổng 10.11 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)