fsresults

Kristian CHASOVSKIH không hoạt động

EST EST · FSC Pääsuke (13/14)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice - Boys Chương trình Ngắn 21.10 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Advanced Novice - Boys Trượt Tự Do 50.68 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Advanced Novice - Boys Tổng 71.78 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Boys Tổng 27.12 Estonian Junior National Championships 2014 (Tallinn/EST) 2013/2014
Cubs A Boys Tổng 28.47 Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT) 2012/2013
Cubs Boys Tổng 38.39 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice - Boys Chương trình Ngắn 21.10 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Advanced Novice - Boys Trượt Tự Do 50.68 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Advanced Novice - Boys Tổng 71.78 International Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Boys Trượt Tự Do 24.75 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Basic Novice A Boys Tổng 24.75 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Boys Trượt Tự Do 27.12 Estonian Junior National Championships 2014 (Tallinn/EST)
Basic Novice A Boys Tổng 27.12 Estonian Junior National Championships 2014 (Tallinn/EST)
Cubs Boys Tổng 38.39 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Boys Trượt Tự Do 28.47 Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT)
Cubs A Boys Tổng 28.47 Volvo Open Cup 21 (Riga/LAT)