fsresults

Kristina ASTAKHOVA không hoạt động

RUS RUS

1997-02-25 Moscow 158 cm Moscow ⛸ từ 2001 student Xếp Hạng Thế Giới: #12 Senior Pairs với Alexei ROGONOV (3200 pts, 2017/2018)

Huấn luyện viên: Artur Dmitriev Huấn Luyện Viên Cũ: S. Rosliakov Biên Đạo: Sergei Komolov

Trượt với: Nikita BOCHKOV (10/11); Maksim KURDYUKOV (12/13–13/14); Alexei ROGONOV (14/15–17/18)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Alexei ROGONOV Chương trình Ngắn 71.62chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA) 2017/2018
Senior Pairs với Alexei ROGONOV Trượt Tự Do 133.17chính thức ISU GP NHK Trophy 2017 (Osaka/JPN) 2017/2018
Senior Pairs với Alexei ROGONOV Tổng 203.64chính thức ISU GP NHK Trophy 2017 (Osaka/JPN) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Pairs với Nikita BOCHKOV Chương trình Ngắn 46.67chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) 2010/2011
Junior Pairs với Nikita BOCHKOV Trượt Tự Do 74.39chính thức ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT) 2010/2011
Junior Pairs với Nikita BOCHKOV Tổng 118.75chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR) 2010/2011
Senior Pairs với Alexei ROGONOV Chương trình Ngắn 62.72không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) 2014/2015
Senior Pairs với Alexei ROGONOV Trượt Tự Do 126.22không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) 2014/2015
Senior Pairs với Alexei ROGONOV Tổng 188.94không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Alexei ROGONOV Chương trình Ngắn 71.62chính thức ISU World Figure Skating Championships 2018 (Milan/ITA)
Senior Pairs với Alexei ROGONOV Trượt Tự Do 133.17chính thức ISU GP NHK Trophy 2017 (Osaka/JPN)
Senior Pairs với Alexei ROGONOV Tổng 203.64chính thức ISU GP NHK Trophy 2017 (Osaka/JPN)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Alexei ROGONOV Chương trình Ngắn 65.51chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2016 (Moscow/RUS)
Senior Pairs với Alexei ROGONOV Trượt Tự Do 123.23chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2016 (Moscow/RUS)
Senior Pairs với Alexei ROGONOV Tổng 188.74chính thức ISU GP Rostelecom Cup 2016 (Moscow/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Alexei ROGONOV Chương trình Ngắn 65.06chính thức 48th Golden Spin of Zagreb (Zagreb/HRV)
Senior Pairs với Alexei ROGONOV Trượt Tự Do 124.50chính thức 23rd Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)
Senior Pairs với Alexei ROGONOV Tổng 185.00chính thức 23rd Ondrej Nepela Trophy (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Alexei ROGONOV Chương trình Ngắn 60.28chính thức 25th Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Senior Pairs với Alexei ROGONOV Chương trình Ngắn 62.72không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS)
Senior Pairs với Alexei ROGONOV Trượt Tự Do 127.66chính thức 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/HRV)
Senior Pairs với Alexei ROGONOV Trượt Tự Do 126.22không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS)
Senior Pairs với Alexei ROGONOV Tổng 188.94không chính thức Russian Cup Final - Rostelecom 2014-2015 (Saransk/RUS)
Senior Pairs với Alexei ROGONOV Tổng 184.24chính thức 47th Golden Spin of Zagreb 2014 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Maksim KURDYUKOV Tổng 59.44không chính thức Rostelecom Russian Championships 2014 (Sochi/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Maksim KURDYUKOV Chương trình Ngắn 49.00không chính thức Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS)
Senior Pairs với Maksim KURDYUKOV Trượt Tự Do 104.78không chính thức Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS)
Senior Pairs với Maksim KURDYUKOV Tổng 153.78không chính thức Rostelecom Russian Championships 2013 (Sochi/RUS)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Nikita BOCHKOV Chương trình Ngắn 46.67chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR)
Junior Pairs với Nikita BOCHKOV Trượt Tự Do 74.39chính thức ISU JGP Cup of Austria 2010 (Graz/AUT)
Junior Pairs với Nikita BOCHKOV Tổng 118.75chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2011 (Gangneung/KOR)