Kristina IVASK
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Young 2013-14 Girls | Tổng | 19.39 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Young 2013 And Younger Girls | Tổng | 13.04 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Pre-Young 2013 Girls | Tổng | 13.85 | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Pre-Young 2013-2014 Girls | Tổng | 17.87 | Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
| Pre-Young 2014 And Younger Girls | Tổng | 17.61 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
| Pre-Young 2014 Girls | Tổng | 15.18 | Hope Cup 2025 (Tartu/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2013-14 Girls | Trượt Tự Do | 19.39 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2013-14 Girls | Tổng | 19.39 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2013-2014 Girls | Trượt Tự Do | 17.87 | Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2013-2014 Girls | Tổng | 17.87 | Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2014 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 17.61 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2014 And Younger Girls | Tổng | 17.61 | Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2014 Girls | Trượt Tự Do | 15.18 | Hope Cup 2025 (Tartu/EST) |
| Pre-Young 2014 Girls | Tổng | 15.18 | Hope Cup 2025 (Tartu/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2013 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 13.04 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2013 And Younger Girls | Tổng | 13.04 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2013 Girls | Trượt Tự Do | 13.85 | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2013 Girls | Tổng | 13.85 | Tallink Hotels Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2014 Girls | Trượt Tự Do | 12.06 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2014 Girls | Tổng | 12.06 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.05.2026 | Tallinn Trophy Kids 2026 Tallinn/EST |
Pre-Young 2013-14 Girls | 7 | 19.39 |
Free Skating 7 (19.39)
|
| 17–19.04.2026 | Juna Skate Open 2026 Tallinn/EST |
Pre-Young 2013/14 Girls | 3 | 17.60 |
Free Skating 3 (17.60)
|
| 16–18.01.2026 | Juna Cup 2026 Tallinn/EST |
Pre-Young 2013-2014 Girls | 6 | 17.87 |
Free Skating 6 (17.87)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.04.2025 | Juna Skate Open 9th Tallinn/EST |
Pre-Young 2014 And Younger Girls | 5 | 17.61 |
Free Skating 5 (17.61)
|
| 11–13.04.2025 | Hope Cup 2025 Tartu/EST |
Pre-Young 2014 Girls | 16 | 15.18 |
Free Skating 16 (15.18)
|
| 03–05.01.2025 | Juna Cup 2025 Tallinn/EST |
Pre-Young 2014 And Younger Girls | 4 | 12.80 |
Free Skating 4 (12.80)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.05.2024 | Tallinn Trophy Kids 2024 Tallinn/EST |
Pre-Young 2014 Girls | 11 | 12.06 |
Free Skating 11 (12.06)
|
| 19–21.04.2024 | Juna Skate Open 7th Tallinn/EST |
Pre-Young 2013 And Younger Girls | 6 | 13.04 |
Free Skating 6 (13.04)
|
| 16–17.03.2024 | Reval Cup 2024 Tallinn/EST |
Pre-Young 2013 Girls | 16 | 13.70 |
Free Skating 16 (13.70)
|
| 15–18.02.2024 | Tallink Hotels Cup 2024 Tallinn/EST |
Pre-Young 2013 Girls | 2 | 13.85 |
Free Skating 2 (13.85)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…