Kristina STATSENKO không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Springs B Girls | Tổng | 24.38 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks B 2012 Girls | Tổng | 15.41 | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) | 2020/2021 |
| Cubs B Girls | Tổng | 24.10 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Cubs B Girls 2012 | Tổng | 20.11 | Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Pre-Chicks B Girls | Tổng | 13.26 | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Springs B Girls | Trượt Tự Do | 24.38 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Springs B Girls | Tổng | 24.38 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 24.10 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 24.10 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls 2012 | Trượt Tự Do | 20.11 | Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls 2012 | Tổng | 20.11 | Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B 2012 Girls | Trượt Tự Do | 15.41 | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) |
| Chicks B 2012 Girls | Tổng | 15.41 | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks B Girls 2012 | Trượt Tự Do | 14.60 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Chicks B Girls 2012 | Tổng | 14.60 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks B Girls | Trượt Tự Do | 13.26 | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) |
| Pre-Chicks B Girls | Tổng | 13.26 | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.05.2024 | Tallinn Trophy Kids 2024 Tallinn/EST |
Springs B Girls | 8 | 24.38 |
Free Skating 8 (24.38)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.05.2023 | Tallinn Trophy Kids 2023 Tallinn/EST |
Cubs B 2012 Girls | |||
| 31.03–02.04.2023 | Olympic Spring Cup 2023 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 10 | 24.10 |
Free Skating 10 (24.10)
|
| 03–04.12.2022 | OLYMPIC WINTER CUP 2022 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 14 | 21.84 |
Free Skating 14 (21.84)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.05.2022 | Tallinn Trophy Kids 2022 Tallinn/EST |
Cubs B Girls 2012 | 12 | 20.11 |
Free Skating 12 (20.11)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.11.2020 | Tallinn Trophy 2020 Tallinn/EST |
Chicks B 2012 Girls | 6 | 15.41 |
Free Skating 6 (15.41)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–15.11.2019 | Tallinn Trophy 2019 Tallinn/EST |
Chicks B Girls 2012 | 11 | 14.60 |
Free Skating 11 (14.60)
|
| 17–19.05.2019 | Tallinn Trophy Kids 2019 Tallinn/EST |
Pre-Chicks B Girls | 4 | 13.26 |
Free Skating 4 (13.26)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…