fsresults

Kristina TIMOFEJEVA không hoạt động

LAT LAT

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 32.58 Magic Skates 2014 2014/2015
Junior Women Trượt Tự Do 57.65 Magic Skates 2014 2014/2015
Junior Women Tổng 90.23 Magic Skates 2014 2014/2015
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.84 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 43.84 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Advanced Novice Girls Tổng 68.68 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Basic Novice B Girls Tổng 37.67 Christmas Stars 2012 (Tartu/EST) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.58 Magic Skates 2014
Junior Women Trượt Tự Do 57.65 Magic Skates 2014
Junior Women Tổng 90.23 Magic Skates 2014

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 24.84 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 43.84 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 68.68 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 40.11 Ice Christms 2012 (Tartu/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 40.11 Ice Christms 2012 (Tartu/EST)
Basic Novice B Girls Trượt Tự Do 37.67 Christmas Stars 2012 (Tartu/EST)
Basic Novice B Girls Tổng 37.67 Christmas Stars 2012 (Tartu/EST)