Kristine STAVA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 11.14 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) | 2014/2015 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 23.20 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) | 2014/2015 |
| Novice Girls | Tổng | 34.34 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 19.44 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) | 2012/2013 |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 27.15 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) | 2012/2013 |
| Debytant Girls | Tổng | 46.59 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 11.14 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 23.20 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) |
| Novice Girls | Tổng | 34.34 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 19.44 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 27.15 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) |
| Debytant Girls | Tổng | 46.59 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.01.2015 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 Asker/NOR |
Novice Girls | 18 | 34.34 |
Short Program 18 (11.14) Free Skating 18 (23.20)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.12.2012 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 Stavanger/NOR |
Debytant Girls | 12 | 46.59 |
Short Program 8 (19.44) Free Skating 15 (27.15)
|