Krystian TOKARCZYK không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Men Silver Class | Tổng | 22.43 | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 (Cieszyn/POL) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice I Boys | Chương trình Ngắn | 15.01 | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) | 2015/2016 |
| Advanced Novice I Boys | Trượt Tự Do | 22.78 | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) | 2015/2016 |
| Advanced Novice I Boys | Tổng | 37.79 | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) | 2015/2016 |
| Men Bronze Class | Tổng | 23.54 | Polish Youngsters Championships 2015 (Opole/POL) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice I Boys | Chương trình Ngắn | 15.01 | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) |
| Advanced Novice I Boys | Trượt Tự Do | 22.78 | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) |
| Advanced Novice I Boys | Tổng | 37.79 | Polish Novice Championships 2016 (Warsaw/POL) |
| Men Silver Class | Trượt Tự Do | 22.43 | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 (Cieszyn/POL) |
| Men Silver Class | Tổng | 22.43 | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 (Cieszyn/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Men Bronze Class | Trượt Tự Do | 23.54 | Polish Youngsters Championships 2015 (Opole/POL) |
| Men Bronze Class | Tổng | 23.54 | Polish Youngsters Championships 2015 (Opole/POL) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–13.03.2016 | Polish Youngsters and Youth Championships 2016 🥇 Nat. champion Cieszyn/POL |
Men Silver Class | 1 | 22.43 |
Free Skating 1 (22.43)
|
| 05–06.03.2016 | Polish Novice Championships 2016 Nat. 9 Warsaw/POL |
Advanced Novice I Boys | 9 | 37.79 |
Short Program 9 (15.01) Free Skating 10 (22.78)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.03.2015 | Polish Youngsters Championships 2015 🏅 Nat. 3 Opole/POL |
Men Bronze Class | 3 | 23.54 |
Free Skating 3 (23.54)
|