fsresults

Ksenia BOJKOVA không hoạt động

LAT LAT · Jelgava FSS (11/12) FSC Kristal Ice (15/16–17/18)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior B Girls Tổng 45.29 Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT) 2017/2018
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 16.59 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) 2015/2016
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 30.70 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) 2015/2016
Advanced Novice Girls Tổng 47.29 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT) 2015/2016
Basic Novice A Girls Tổng 32.88 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT) 2013/2014
Basic Novice B Girls Tổng 33.42 Ventspils Perle 2014 (Ventspils/LVA) 2014/2015
Junior Women Chương trình Ngắn 25.42 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) 2016/2017
Junior Women Trượt Tự Do 42.27 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) 2016/2017
Junior Women Tổng 67.69 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT) 2016/2017
Springs B Girls Tổng 23.14 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior B Girls Trượt Tự Do 45.29 Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT)
Junior B Girls Tổng 45.29 Volvo Open Cup 34th Youngsters (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 25.42 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)
Junior Women Trượt Tự Do 42.27 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)
Junior Women Tổng 67.69 Volvo Open Cup 32 nd (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 16.59 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 30.70 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)
Advanced Novice Girls Tổng 47.29 Volvo Open Cup 28 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice B Girls Trượt Tự Do 33.42 Ventspils Perle 2014 (Ventspils/LVA)
Basic Novice B Girls Tổng 33.42 Ventspils Perle 2014 (Ventspils/LVA)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 32.88 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 32.88 22nd Volvo Open Cup (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 26.62 Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)
Basic Novice A Girls Tổng 26.62 Volvo Open Cup 20th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Springs B Girls Trượt Tự Do 23.14 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)
Springs B Girls Tổng 23.14 Tallinn Trophy 2011 (Tallinn/EST)