Kyle MCLEOD Access
2003-08-25 Dundee, Scotland 176 cm Dundee ⛸ từ 2011 sign manufacturer Xếp Hạng Thế Giới: #77 Senior Pairs với RITCHIE Rebecca (73 pts, 2026/2027); #45 Junior Pairs với RITCHIE Rebecca (73 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Simon Briggs, Debi Briggs, Jason Briggs, David King Biên Đạo: Andrew Smith
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với HAY Lucy | 255 | 113.93 | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 | 29.09.2023 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với RITCHIE Rebecca | 293 | 92.40 | ISU JGP Solidarity Cup 2024 | 27.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với HAY Lucy | 257 | 72.71 | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 | 29.09.2023 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với RITCHIE Rebecca | 286 | 62.98 | ISU JGP Solidarity Cup 2024 | 27.09.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với HAY Lucy | 252 | 41.49 | ISU World Junior Championships 2024 | 28.02.2024 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với RITCHIE Rebecca | 296 | 29.42 | ISU JGP Solidarity Cup 2024 | 26.09.2024 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Lucy HAY (21/22–23/24); Rebecca RITCHIE (24/25–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Rebecca RITCHIE | Chương trình Ngắn | 39.71không chính thức | British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Rebecca RITCHIE | Trượt Tự Do | 75.61không chính thức | British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Rebecca RITCHIE | Tổng | 115.32không chính thức | British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| 5m Disc Trophy Men Level 5 | Tổng | 22.20không chính thức | Deeside Open 2016 (GBR) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Boys Fp | Tổng | 45.31không chính thức | Aberdeen IJS Open (GBR) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Boys SP | Tổng | 27.92không chính thức | Aberdeen IJS Open (GBR) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Pairs với Lucy HAY | Chương trình Ngắn | 23.16không chính thức | British Figure Skating Championships 2021 (GBR) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Pairs với Lucy HAY | Trượt Tự Do | 36.41không chính thức | British Figure Skating Championships 2021 (GBR) | 2021/2022 |
| Advanced Novice Pairs với Lucy HAY | Tổng | 59.57không chính thức | British Figure Skating Championships 2021 (GBR) | 2021/2022 |
| Basic Novice A Boys | Tổng | 23.69không chính thức | British Figure Skating Championships 2016 (GBR) | 2016/2017 |
| Basic Novice B Boys | Tổng | 31.80không chính thức | IJS SHEFFIELD 2014 (Sheffield/GBR) | 2014/2015 |
| Event 4m Level 4 Men | Tổng | 20.19không chính thức | Dundee Open 2015 (GBR) | 2015/2016 |
| Jmfp Junior Men Free | Tổng | 67.76không chính thức | Tayside Trophy Club International 2019 (GBR) | 2019/2020 |
| Jmsp Junior Men Short | Tổng | 35.50không chính thức | Tayside Trophy Club International 2019 (GBR) | 2019/2020 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 31.98không chính thức | British Ice Skating - Qualifier 3 (GBR) | 2019/2020 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 56.45không chính thức | British Ice Skating - Qualifier 3 (GBR) | 2019/2020 |
| Junior Men | Tổng | 88.43không chính thức | British Ice Skating - Qualifier 3 (GBR) | 2019/2020 |
| Junior Pairs với Lucy HAY | Chương trình Ngắn | 44.94không chính thứcchính thức 41.49 | Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR) | 2023/2024 |
| Junior Pairs với Lucy HAY | Trượt Tự Do | 78.02không chính thứcchính thức 72.71 | Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR) | 2023/2024 |
| Junior Pairs với Lucy HAY | Tổng | 122.96không chính thứcchính thức 113.93 | Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR) | 2023/2024 |
| Junior Pairs Free với Lucy HAY | Tổng | 60.11không chính thức | Dundee Open 2022 (GBR) | 2021/2022 |
| L6m Level 6 Men | Tổng | 33.33không chính thức | Guildford Open IJS 2017 (GBR) | 2016/2017 |
| L8m Level 8 Men Free | Tổng | 31.27không chính thức | Deeside Open Competition 2017 (GBR) | 2017/2018 |
| L8m Level 8 Men Short | Tổng | 17.79không chính thức | Deeside Open Competition 2017 (GBR) | 2017/2018 |
| Level 5 Men | Tổng | 24.69không chính thức | Aberdeen Open 2016 (GBR) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Rebecca RITCHIE | Chương trình Ngắn | 42.24không chính thức | Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) |
| Junior Pairs với Rebecca RITCHIE | Trượt Tự Do | 68.67không chính thức | Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) |
| Junior Pairs với Rebecca RITCHIE | Tổng | 110.91không chính thức | Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR) |
| Senior Pairs với Rebecca RITCHIE | Chương trình Ngắn | 39.71không chính thức | British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) |
| Senior Pairs với Rebecca RITCHIE | Trượt Tự Do | 75.61không chính thức | British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) |
| Senior Pairs với Rebecca RITCHIE | Tổng | 115.32không chính thức | British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Rebecca RITCHIE | Chương trình Ngắn | 40.85không chính thứcchính thức 29.42 | Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR) |
| Junior Pairs với Rebecca RITCHIE | Trượt Tự Do | 67.67không chính thứcchính thức 62.98 | Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR) |
| Junior Pairs với Rebecca RITCHIE | Tổng | 108.52không chính thứcchính thức 92.40 | Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Lucy HAY | Chương trình Ngắn | 44.94không chính thứcchính thức 41.49 | Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR) |
| Junior Pairs với Lucy HAY | Trượt Tự Do | 78.02không chính thứcchính thức 72.71 | Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR) |
| Junior Pairs với Lucy HAY | Tổng | 122.96không chính thứcchính thức 113.93 | Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Lucy HAY | Chương trình Ngắn | 29.41chính thức | ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE) |
| Junior Pairs với Lucy HAY | Trượt Tự Do | 52.68chính thức | ISU JGP Baltic Cup 2022 (Gdansk/POL) |
| Junior Pairs với Lucy HAY | Tổng | 78.19chính thức | ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Pairs với Lucy HAY | Chương trình Ngắn | 23.16không chính thức | British Figure Skating Championships 2021 (GBR) |
| Advanced Novice Pairs với Lucy HAY | Trượt Tự Do | 36.41không chính thức | British Figure Skating Championships 2021 (GBR) |
| Advanced Novice Pairs với Lucy HAY | Tổng | 59.57không chính thức | British Figure Skating Championships 2021 (GBR) |
| Junior Pairs với Lucy HAY | Chương trình Ngắn | 29.12không chính thức | Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) |
| Junior Pairs với Lucy HAY | Trượt Tự Do | 58.52không chính thức | Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) |
| Junior Pairs với Lucy HAY | Tổng | 87.64không chính thức | Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) |
| Junior Pairs Free với Lucy HAY | Trượt Tự Do | 60.11không chính thức | Dundee Open 2022 (GBR) |
| Junior Pairs Free với Lucy HAY | Tổng | 60.11không chính thức | Dundee Open 2022 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Jmfp Junior Men Free | Trượt Tự Do | 67.76không chính thức | Tayside Trophy Club International 2019 (GBR) |
| Jmfp Junior Men Free | Tổng | 67.76không chính thức | Tayside Trophy Club International 2019 (GBR) |
| Jmsp Junior Men Short | Chương trình Ngắn | 35.50không chính thức | Tayside Trophy Club International 2019 (GBR) |
| Jmsp Junior Men Short | Tổng | 35.50không chính thức | Tayside Trophy Club International 2019 (GBR) |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 31.98không chính thức | British Ice Skating - Qualifier 3 (GBR) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 56.45không chính thức | British Ice Skating - Qualifier 3 (GBR) |
| Junior Men | Tổng | 88.43không chính thức | British Ice Skating - Qualifier 3 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys Fp | Trượt Tự Do | 45.31không chính thức | Aberdeen IJS Open (GBR) |
| Advanced Novice Boys Fp | Tổng | 45.31không chính thức | Aberdeen IJS Open (GBR) |
| Advanced Novice Boys SP | Chương trình Ngắn | 27.92không chính thức | Aberdeen IJS Open (GBR) |
| Advanced Novice Boys SP | Tổng | 27.92không chính thức | Aberdeen IJS Open (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice B Boys | Trượt Tự Do | 31.80không chính thức | IJS Sheffield 2017 (GBR) |
| Basic Novice B Boys | Tổng | 31.80không chính thức | IJS Sheffield 2017 (GBR) |
| L8m Level 8 Men Free | Trượt Tự Do | 31.27không chính thức | Deeside Open Competition 2017 (GBR) |
| L8m Level 8 Men Free | Tổng | 31.27không chính thức | Deeside Open Competition 2017 (GBR) |
| L8m Level 8 Men Short | Chương trình Ngắn | 17.79không chính thức | Deeside Open Competition 2017 (GBR) |
| L8m Level 8 Men Short | Tổng | 17.79không chính thức | Deeside Open Competition 2017 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Boys | Trượt Tự Do | 23.69không chính thức | British Figure Skating Championships 2016 (GBR) |
| Basic Novice A Boys | Tổng | 23.69không chính thức | British Figure Skating Championships 2016 (GBR) |
| L6m Level 6 Men | Trượt Tự Do | 33.33không chính thức | Guildford Open IJS 2017 (GBR) |
| L6m Level 6 Men | Tổng | 33.33không chính thức | Guildford Open IJS 2017 (GBR) |
| Level 5 Men | Trượt Tự Do | 24.69không chính thức | Aberdeen Open 2016 (GBR) |
| Level 5 Men | Tổng | 24.69không chính thức | Aberdeen Open 2016 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 5m Disc Trophy Men Level 5 | Trượt Tự Do | 22.20không chính thức | Deeside Open 2016 (GBR) |
| 5m Disc Trophy Men Level 5 | Tổng | 22.20không chính thức | Deeside Open 2016 (GBR) |
| Event 4m Level 4 Men | Trượt Tự Do | 20.19không chính thức | Dundee Open 2015 (GBR) |
| Event 4m Level 4 Men | Tổng | 20.19không chính thức | Dundee Open 2015 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice B Boys | Trượt Tự Do | 31.80không chính thức | IJS SHEFFIELD 2014 (Sheffield/GBR) |
| Basic Novice B Boys | Tổng | 31.80không chính thức | IJS SHEFFIELD 2014 (Sheffield/GBR) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–30.11.2025 | British Figure Skating Championships 🏅 Nat. 2 Sheffield/GBR |
Senior Pairs với Rebecca RITCHIE | 2 | 115.32 |
Short Program 2 (39.71) Free Skating 2 (75.61)
|
| 13–16.11.2025 | Cup of Innsbruck 2025 Innsbruck/AUT |
Junior Pairs với Rebecca RITCHIE | 9 | 95.36 |
Short Program 10 (35.66) Free Skating 9 (59.70)
|
| 11–12.10.2025 | Tayside Trophy GBR 2025 Dundee/GBR |
Junior Pairs với Rebecca RITCHIE | 4 | 110.91 |
Short Program 3 (42.24) Free Skating 6 (68.67)
|
| 06–09.10.2025 | October Qualifier for Singles and Pairs Sheffield/GBR |
Senior Pairs với Rebecca RITCHIE | 1 | 101.68 |
Short Program 1 (38.07) Free Skating 1 (63.61)
|
| 21–22.08.2025 | Robin Cousins Cup 2025 Sheffield/GBR |
Junior Pairs với Rebecca RITCHIE | 4 | 106.35 |
Short Program 2 (40.95) Free Skating 4 (65.40)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.10.2024 | Tayside Trophy GBR 2024 Dundee/GBR |
Junior Pairs với Rebecca RITCHIE | 6 | 108.52 |
Short Program 5 (40.85) Free Skating 6 (67.67)
|
| 25–28.09.2024 | ISU JGP Solidarity Cup 2024 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Rebecca RITCHIE | 16 | 92.40 |
Short Program 17 (29.42) Free Skating 16 (62.98)
|
| 19–23.08.2024 | August Qualifier 24 - Pre-Novice GBR |
Junior Pairs với Rebecca RITCHIE | 3 | 89.58 |
Short Program 3 (34.81) Free Skating 2 (54.77)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02–03.03.2024 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2024 Taipei City/TPE |
Junior Pairs với Lucy HAY | 17FNR | 41.49 |
Short Program 17 (41.49)
|
| 30.11–03.12.2023 | British Championships 2023 🥇 Nat. champion Sheffield/GBR |
Junior Pairs với Lucy HAY | 1 | 121.89 |
Short Program 1 (46.58) Free Skating 1 (75.31)
|
| 14–15.10.2023 | Tayside Trophy 2023 Dundee/GBR |
Junior Pairs với Lucy HAY | 1 | 122.96 |
Short Program 1 (44.94) Free Skating 1 (78.02)
|
| 27–30.09.2023 | ISU JGP PGE Solidarity Cup 2023 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Lucy HAY | 9 | 113.93 |
Short Program 9 (41.22) Free Skating 9 (72.71)
|
| 30.08–02.09.2023 | ISU JGP Cup of Austria 2023 Linz/AUT |
Junior Pairs với Lucy HAY | 5 | 109.09 |
Short Program 5 (39.99) Free Skating 5 (69.10)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–04.12.2022 | British Figure Skating Championships 2022 🥇 Nat. champion Sheffield/GBR |
Junior Pairs với Lucy HAY | 1 | 107.08 |
Short Program 1 (38.68) Free Skating 1 (68.40)
|
| 10.10.2022 | Tayside Trophy 2022 Dundee/GBR |
Junior Pairs với Lucy HAY | 1 | 85.20 |
Short Program 1 (30.43) Free Skating 1 (54.77)
|
| 05–08.10.2022 | ISU JGP Baltic Cup 2022 Gdansk/POL |
Junior Pairs với Lucy HAY | 10 | 75.20 |
Short Program 10 (22.52) Free Skating 10 (52.68)
|
| 31.08–03.09.2022 | ISU JGP Czech Skate 2022 Ostrava/CZE |
Junior Pairs với Lucy HAY | 8 | 78.19 |
Short Program 7 (29.41) Free Skating 8 (48.78)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.05.2022 | Dundee Open 2022 GBR |
Junior Pairs Free với Lucy HAY | 1 | 60.11 |
Free Skating 1 (60.11)
|
| 23–24.04.2022 | Britannia Cup 2022 Sheffield/GBR |
Junior Pairs với Lucy HAY | 1 | 87.64 |
Short Program 1 (29.12) Free Skating 1 (58.52)
|
| 30.11–05.12.2021 | British Figure Skating Championships 2021 🥇 Nat. champion GBR |
Advanced Novice Pairs với Lucy HAY | 1 | 59.57 |
Short Program 1 (23.16) Free Skating 1 (36.41)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–11.10.2019 | British Ice Skating - Qualifier 3 GBR |
Junior Men | 6 | 88.43 |
Short Program 5 (31.98) Free Skating 6 (56.45)
|
| 09–11.08.2019 | Tayside Trophy Club International 2019 GBR |
Jmsp Junior Men Short | 2 | 35.50 |
Short Program 2 (35.50)
|
| 09–11.08.2019 | Tayside Trophy Club International 2019 GBR |
Jmfp Junior Men Free | 1 | 67.76 |
Free Skating 1 (67.76)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–22.10.2018 | Aberdeen IJS Open GBR |
Advanced Novice Boys SP | 1 | 27.92 |
Short Program 1 (27.92)
|
| 19–22.10.2018 | Aberdeen IJS Open GBR |
Advanced Novice Boys Fp | 2 | 45.31 |
Free Skating 2 (45.31)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2017 | British Figure Skating Championships 2017 Nationals Sheffield/GBR |
Basic Novice B Boys | |||
| 09–10.10.2017 | Deeside Open Competition 2017 GBR |
L8m Level 8 Men Short | 2 | 17.79 |
Short Program 2 (17.79)
|
| 09–10.10.2017 | Deeside Open Competition 2017 GBR |
L8m Level 8 Men Free | 2 | 31.27 |
Free Skating 2 (31.27)
|
| 01–04.08.2017 | IJS Sheffield 2017 GBR |
Basic Novice B Boys | 5 | 31.80 |
Free Skating 5 (31.80)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.05.2017 | Guildford Open IJS 2017 GBR |
L6m Level 6 Men | 1 | 33.33 |
Free Skating 1 (33.33)
|
| 29.11–04.12.2016 | British Figure Skating Championships 2016 Nat. 6 GBR |
Basic Novice A Boys | 6 | 23.69 |
Free Skating 6 (23.69)
|
| 08–10.11.2016 | ISSA OPEN 2016 GBR |
Level 5 Men | 4 | 22.84 |
Free Skating 4 (22.84)
|
| 14–16.10.2016 | Aberdeen Open 2016 GBR |
Level 5 Men | 1 | 24.69 |
Free Skating 1 (24.69)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.06.2016 | Deeside Open 2016 GBR |
5m Disc Trophy Men Level 5 | 2 | 22.20 |
Free Skating 2 (22.20)
|
| 14–16.08.2015 | Dundee Open 2015 GBR |
Event 4m Level 4 Men | 1 | 20.19 |
Free Skating 1 (20.19)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–29.08.2014 | IJS SHEFFIELD 2014 Sheffield/GBR |
Basic Novice B Boys | 5 | 31.80 |
Free Skating 5 (31.80)
|
