fsresults

Kyle MCLEOD

GBR GBR · DDE (14/15–23/24) → Dundee (25/26)

2003-08-25 Dundee, Scotland 176 cm Dundee ⛸ từ 2011 sign manufacturer Xếp Hạng Thế Giới: #77 Senior Pairs với RITCHIE Rebecca (73 pts, 2026/2027); #45 Junior Pairs với RITCHIE Rebecca (73 pts, 2026/2027)

Huấn luyện viên: Simon Briggs, Debi Briggs, Jason Briggs, David King Biên Đạo: Andrew Smith

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.09.2026

Trượt với: Lucy HAY (21/22–23/24); Rebecca RITCHIE (24/25–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Rebecca RITCHIE Chương trình Ngắn 39.71không chính thức British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) 2025/2026
Senior Pairs với Rebecca RITCHIE Trượt Tự Do 75.61không chính thức British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) 2025/2026
Senior Pairs với Rebecca RITCHIE Tổng 115.32không chính thức British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
5m Disc Trophy Men Level 5 Tổng 22.20không chính thức Deeside Open 2016 (GBR) 2015/2016
Advanced Novice Boys Fp Tổng 45.31không chính thức Aberdeen IJS Open (GBR) 2018/2019
Advanced Novice Boys SP Tổng 27.92không chính thức Aberdeen IJS Open (GBR) 2018/2019
Advanced Novice Pairs với Lucy HAY Chương trình Ngắn 23.16không chính thức British Figure Skating Championships 2021 (GBR) 2021/2022
Advanced Novice Pairs với Lucy HAY Trượt Tự Do 36.41không chính thức British Figure Skating Championships 2021 (GBR) 2021/2022
Advanced Novice Pairs với Lucy HAY Tổng 59.57không chính thức British Figure Skating Championships 2021 (GBR) 2021/2022
Basic Novice A Boys Tổng 23.69không chính thức British Figure Skating Championships 2016 (GBR) 2016/2017
Basic Novice B Boys Tổng 31.80không chính thức IJS SHEFFIELD 2014 (Sheffield/GBR) 2014/2015
Event 4m Level 4 Men Tổng 20.19không chính thức Dundee Open 2015 (GBR) 2015/2016
Jmfp Junior Men Free Tổng 67.76không chính thức Tayside Trophy Club International 2019 (GBR) 2019/2020
Jmsp Junior Men Short Tổng 35.50không chính thức Tayside Trophy Club International 2019 (GBR) 2019/2020
Junior Men Chương trình Ngắn 31.98không chính thức British Ice Skating - Qualifier 3 (GBR) 2019/2020
Junior Men Trượt Tự Do 56.45không chính thức British Ice Skating - Qualifier 3 (GBR) 2019/2020
Junior Men Tổng 88.43không chính thức British Ice Skating - Qualifier 3 (GBR) 2019/2020
Junior Pairs với Lucy HAY Chương trình Ngắn 44.94không chính thứcchính thức 41.49 Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR) 2023/2024
Junior Pairs với Lucy HAY Trượt Tự Do 78.02không chính thứcchính thức 72.71 Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR) 2023/2024
Junior Pairs với Lucy HAY Tổng 122.96không chính thứcchính thức 113.93 Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR) 2023/2024
Junior Pairs Free với Lucy HAY Tổng 60.11không chính thức Dundee Open 2022 (GBR) 2021/2022
L6m Level 6 Men Tổng 33.33không chính thức Guildford Open IJS 2017 (GBR) 2016/2017
L8m Level 8 Men Free Tổng 31.27không chính thức Deeside Open Competition 2017 (GBR) 2017/2018
L8m Level 8 Men Short Tổng 17.79không chính thức Deeside Open Competition 2017 (GBR) 2017/2018
Level 5 Men Tổng 24.69không chính thức Aberdeen Open 2016 (GBR) 2016/2017

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Rebecca RITCHIE Chương trình Ngắn 42.24không chính thức Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR)
Junior Pairs với Rebecca RITCHIE Trượt Tự Do 68.67không chính thức Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR)
Junior Pairs với Rebecca RITCHIE Tổng 110.91không chính thức Tayside Trophy GBR 2025 (Dundee/GBR)
Senior Pairs với Rebecca RITCHIE Chương trình Ngắn 39.71không chính thức British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR)
Senior Pairs với Rebecca RITCHIE Trượt Tự Do 75.61không chính thức British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR)
Senior Pairs với Rebecca RITCHIE Tổng 115.32không chính thức British Figure Skating Championships (Sheffield/GBR)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Rebecca RITCHIE Chương trình Ngắn 40.85không chính thứcchính thức 29.42 Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR)
Junior Pairs với Rebecca RITCHIE Trượt Tự Do 67.67không chính thứcchính thức 62.98 Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR)
Junior Pairs với Rebecca RITCHIE Tổng 108.52không chính thứcchính thức 92.40 Tayside Trophy GBR 2024 (Dundee/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Lucy HAY Chương trình Ngắn 44.94không chính thứcchính thức 41.49 Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR)
Junior Pairs với Lucy HAY Trượt Tự Do 78.02không chính thứcchính thức 72.71 Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR)
Junior Pairs với Lucy HAY Tổng 122.96không chính thứcchính thức 113.93 Tayside Trophy 2023 (Dundee/GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Pairs với Lucy HAY Chương trình Ngắn 29.41chính thức ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE)
Junior Pairs với Lucy HAY Trượt Tự Do 52.68chính thức ISU JGP Baltic Cup 2022 (Gdansk/POL)
Junior Pairs với Lucy HAY Tổng 78.19chính thức ISU JGP Czech Skate 2022 (Ostrava/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Pairs với Lucy HAY Chương trình Ngắn 23.16không chính thức British Figure Skating Championships 2021 (GBR)
Advanced Novice Pairs với Lucy HAY Trượt Tự Do 36.41không chính thức British Figure Skating Championships 2021 (GBR)
Advanced Novice Pairs với Lucy HAY Tổng 59.57không chính thức British Figure Skating Championships 2021 (GBR)
Junior Pairs với Lucy HAY Chương trình Ngắn 29.12không chính thức Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)
Junior Pairs với Lucy HAY Trượt Tự Do 58.52không chính thức Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)
Junior Pairs với Lucy HAY Tổng 87.64không chính thức Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR)
Junior Pairs Free với Lucy HAY Trượt Tự Do 60.11không chính thức Dundee Open 2022 (GBR)
Junior Pairs Free với Lucy HAY Tổng 60.11không chính thức Dundee Open 2022 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Jmfp Junior Men Free Trượt Tự Do 67.76không chính thức Tayside Trophy Club International 2019 (GBR)
Jmfp Junior Men Free Tổng 67.76không chính thức Tayside Trophy Club International 2019 (GBR)
Jmsp Junior Men Short Chương trình Ngắn 35.50không chính thức Tayside Trophy Club International 2019 (GBR)
Jmsp Junior Men Short Tổng 35.50không chính thức Tayside Trophy Club International 2019 (GBR)
Junior Men Chương trình Ngắn 31.98không chính thức British Ice Skating - Qualifier 3 (GBR)
Junior Men Trượt Tự Do 56.45không chính thức British Ice Skating - Qualifier 3 (GBR)
Junior Men Tổng 88.43không chính thức British Ice Skating - Qualifier 3 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Fp Trượt Tự Do 45.31không chính thức Aberdeen IJS Open (GBR)
Advanced Novice Boys Fp Tổng 45.31không chính thức Aberdeen IJS Open (GBR)
Advanced Novice Boys SP Chương trình Ngắn 27.92không chính thức Aberdeen IJS Open (GBR)
Advanced Novice Boys SP Tổng 27.92không chính thức Aberdeen IJS Open (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice B Boys Trượt Tự Do 31.80không chính thức IJS Sheffield 2017 (GBR)
Basic Novice B Boys Tổng 31.80không chính thức IJS Sheffield 2017 (GBR)
L8m Level 8 Men Free Trượt Tự Do 31.27không chính thức Deeside Open Competition 2017 (GBR)
L8m Level 8 Men Free Tổng 31.27không chính thức Deeside Open Competition 2017 (GBR)
L8m Level 8 Men Short Chương trình Ngắn 17.79không chính thức Deeside Open Competition 2017 (GBR)
L8m Level 8 Men Short Tổng 17.79không chính thức Deeside Open Competition 2017 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Boys Trượt Tự Do 23.69không chính thức British Figure Skating Championships 2016 (GBR)
Basic Novice A Boys Tổng 23.69không chính thức British Figure Skating Championships 2016 (GBR)
L6m Level 6 Men Trượt Tự Do 33.33không chính thức Guildford Open IJS 2017 (GBR)
L6m Level 6 Men Tổng 33.33không chính thức Guildford Open IJS 2017 (GBR)
Level 5 Men Trượt Tự Do 24.69không chính thức Aberdeen Open 2016 (GBR)
Level 5 Men Tổng 24.69không chính thức Aberdeen Open 2016 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
5m Disc Trophy Men Level 5 Trượt Tự Do 22.20không chính thức Deeside Open 2016 (GBR)
5m Disc Trophy Men Level 5 Tổng 22.20không chính thức Deeside Open 2016 (GBR)
Event 4m Level 4 Men Trượt Tự Do 20.19không chính thức Dundee Open 2015 (GBR)
Event 4m Level 4 Men Tổng 20.19không chính thức Dundee Open 2015 (GBR)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice B Boys Trượt Tự Do 31.80không chính thức IJS SHEFFIELD 2014 (Sheffield/GBR)
Basic Novice B Boys Tổng 31.80không chính thức IJS SHEFFIELD 2014 (Sheffield/GBR)