Kyryl BIELOBROV không hoạt động
2000-11-29 Kyiv 187 cm Kyiv ⛸ từ 2004 student Xếp Hạng Thế Giới: #55 Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA (803 pts, 2023/2024)
Huấn luyện viên: Romain Haguenauer, Marie-France Dubreuil, Patrice Lauzon, Josee Piche Huấn Luyện Viên Cũ: Mariia Tumanovska-Chaika Biên Đạo: Romain Haguenauer, Pascal Denis, Samuel Chouinard
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với HOLUBTSOVA Mariia | 89 | 168.91 | ISU CS Warsaw Cup 2021 | 19.11.2021 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với HOLUBTSOVA Mariia | 79 | 103.89 | ISU CS Warsaw Cup 2023 | 19.11.2023 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với HOLUBTSOVA Mariia | 83 | 68.51 | ISU CS Warsaw Cup 2021 | 18.11.2021 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Maria GOLUBTSOVA (16/17); Mariia HOLUBTSOVA (21/22–23/24)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 63.94chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) | 2022/2023 |
| Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | Vũ Đạo Tự Do | 103.89chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL) | 2023/2024 |
| Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | Tổng | 167.67chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Maria GOLUBTSOVA | Vũ Đạo Tự Do | 74.47không chính thức | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) | 2016/2017 |
| Junior Ice Dance với Maria GOLUBTSOVA | SD | 53.88không chính thức | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) | 2016/2017 |
| Junior Ice Dance với Maria GOLUBTSOVA | Tổng | 128.35không chính thức | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) | 2016/2017 |
| Senior | Vũ Đạo Nhịp Lược | 65.19không chính thức | Pavel Roman Memorial (Olomouc/CZE) | 2021/2022 |
| Senior | Vũ Đạo Tự Do | 96.26không chính thức | Pavel Roman Memorial (Olomouc/CZE) | 2021/2022 |
| Senior | Tổng | 161.45không chính thức | Pavel Roman Memorial (Olomouc/CZE) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 63.78chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL) |
| Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | Vũ Đạo Tự Do | 103.89chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL) |
| Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | Tổng | 167.67chính thức | ISU CS Warsaw Cup 2023 (Warsaw/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 63.94chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) |
| Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | Vũ Đạo Tự Do | 98.44chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) |
| Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | Tổng | 162.38chính thức | ISU World Figure Skating Championships 2023 (Saitama/JPN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior | Vũ Đạo Nhịp Lược | 65.19không chính thức | Pavel Roman Memorial (Olomouc/CZE) |
| Senior | Vũ Đạo Tự Do | 96.26không chính thức | Pavel Roman Memorial (Olomouc/CZE) |
| Senior | Tổng | 161.45không chính thức | Pavel Roman Memorial (Olomouc/CZE) |
| Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 63.30chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | Vũ Đạo Tự Do | 93.05chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
| Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | Tổng | 156.35chính thức | ISU European Figure Skating Championships 2022 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Maria GOLUBTSOVA | Vũ Đạo Tự Do | 74.47không chính thức | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) |
| Junior Ice Dance với Maria GOLUBTSOVA | SD | 53.88không chính thức | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) |
| Junior Ice Dance với Maria GOLUBTSOVA | Tổng | 128.35không chính thức | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–24.03.2024 | ISU World Championships 2024 Montreal/CAN |
Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | 26FNR | 63.30 |
Rhythm Dance 26 (63.30)
|
| 08–14.01.2024 | ISU European Championships 2024 Kaunas/LTU |
Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | 14 | 163.64 |
Rhythm Dance 14 (62.40) Free Dance 14 (101.24)
|
| 16–19.11.2023 | ISU CS Warsaw Cup 2023 Warsaw/POL |
Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | 5 | 167.67 |
Rhythm Dance 5 (63.78) Free Dance 4 (103.89)
|
| 28–30.09.2023 | 31th Nepela Memorial Bratislava/SVK |
Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | 9 | 161.71 |
Rhythm Dance 9 (63.56) Free Dance 8 (98.15)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.03.2023 | ISU World Figure Skating Championships 2023 Saitama/JPN |
Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | 19 | 162.38 |
Free Dance 19 (98.44) Rhythm Dance 19 (63.94)
|
| 23–29.01.2023 | ISU European Figure Skating Championships 2023 Espoo/FIN |
Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | 12 | 156.99 |
Rhythm Dance 13 (61.00) Free Dance 12 (95.99)
|
| 10–13.11.2022 | ISU Grand Prix MK John Wilson Trophy 2022 Sheffield/GBR |
Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | 10 | 156.04 |
Rhythm Dance 10 (61.32) Free Dance 10 (94.72)
|
| 21–23.10.2022 | ISU GP Skate America 2022 Norwood, MA/USA |
Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | 10 | 152.31 |
Rhythm Dance 10 (61.21) Free Dance 10 (91.10)
|
| 21–24.09.2022 | 54. Nebelhorn Trophy 2022 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | 8 | 150.57 |
Rhythm Dance 9 (57.74) Free Dance 6 (92.83)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–13.02.2022 | JÉGVIRÁG CUP 2022 Miskolc/HUN |
Id Senior với Maria GOLUBTSOVA | WD | ||
| 10–16.01.2022 | ISU European Figure Skating Championships 2022 Tallinn/EST |
Senior Ice Dance với Mariia HOLUBTSOVA | 17 | 156.35 |
Rhythm Dance 17 (63.30) Free Dance 17 (93.05)
|
| 05–07.11.2021 | Pavel Roman Memorial Olomouc/CZE |
Senior với Maria GOLUBTSOVA | 3 | 161.45 |
Rhythm Dance 3 (65.19) Free Dance 3 (96.26)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–20.11.2016 | Ice Star 2016 Minsk/BLR |
Junior Ice Dance với Maria GOLUBTSOVA | 6 | 128.35 |
Short Dance 5 (53.88) Free Dance 7 (74.47)
|