Lana ARH không hoạt động
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 17.32 | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) | 2019/2020 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 36.91 | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) | 2019/2020 |
| Junior Women | Tổng | 54.23 | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novices B I. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | Tổng | 16.22 | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) | 2017/2018 |
| Deklice A | Chương trình Ngắn | 3.82 | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) | 2015/2016 |
| Deklice A | Trượt Tự Do | 12.56 | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) | 2015/2016 |
| Deklice A | Tổng | 16.38 | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) | 2015/2016 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 23.23 | Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) | 2019/2020 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 35.52 | Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) | 2019/2020 |
| Junior Women | Tổng | 58.75 | Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 17.32 | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 23.23 | Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 36.91 | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 35.52 | Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 58.75 | Slovenian National Championships 2020 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Women | Tổng | 54.23 | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 16.64 | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 22.35 | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 32.66 | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 31.50 | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Tổng | 48.14 | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Junior Women | Tổng | 55.01 | Slovenian National Championships 2019 (Bled/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novices B I. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | Trượt Tự Do | 16.22 | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
| Basic Novices B I. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | Tổng | 16.22 | SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Deklice A | Chương trình Ngắn | 3.82 | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) |
| Deklice A | Trượt Tự Do | 12.56 | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) |
| Deklice A | Tổng | 16.38 | Slovenian National Championships 2015 (Celje/SLO) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–02.02.2020 | DRAGON TROPHY 2020 Ljubljana/SVN |
Junior Women | 28 | 54.23 |
Short Program 29 (17.32) Free Skating 28 (36.91)
|
| 14–15.12.2019 | Slovenian National Championships 2020 Nat. 12 Ljubljana/SLO |
Junior Women | 12 | 58.75 |
Short Program 12 (23.23) Free Skating 13 (35.52)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–10.02.2019 | DRAGON TROPHY 2019 Ljubljana/SVN |
Junior Women | 19 | 48.14 |
Short Program 21 (16.64) Free Skating 19 (31.50)
|
| 15–16.12.2018 | Slovenian National Championships 2019 Nat. 8 Bled/SLO |
Junior Women | 8 | 55.01 |
Short Program 8 (22.35) Free Skating 9 (32.66)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–26.11.2017 | SKATE CELJE 2017 - ISU Celje/SLO |
Basic Novices B I. Girls (1.7.2002 - 30.6.2003) | 10 | 16.22 |
Free Skating 10 (16.22)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–12.12.2015 | Slovenian National Championships 2015 Nat. 16 Celje/SLO |
Deklice A | 16 | 16.38 |
Short Program 16 (3.82) Free Skating 16 (12.56)
|