Lars Idar HAGEN không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debytant Boys | Chương trình Ngắn | 16.64 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) | 2012/2013 |
| Debytant Boys | Trượt Tự Do | 33.00 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) | 2011/2012 |
| Debytant Boys | Tổng | 48.29 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) | 2011/2012 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant Boys | Chương trình Ngắn | 16.64 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) |
| Debytant Boys | Trượt Tự Do | 30.88 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) |
| Debytant Boys | Tổng | 47.52 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant Boys | Chương trình Ngắn | 15.29 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) |
| Debytant Boys | Trượt Tự Do | 33.00 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) |
| Debytant Boys | Tổng | 48.29 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.12.2012 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 Stavanger/NOR |
Debytant Boys | 3 | 47.52 |
Short Program 3 (16.64) Free Skating 3 (30.88)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.01.2012 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 Trondheim/NOR |
Debytant Boys | 1 | 48.29 |
Short Program 1 (15.29) Free Skating 1 (33.00)
|