Laura KLEIN không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Gold | Tổng | 15.39 | 36.Bitburger Pokal 2024 (Bitburg/GER) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Kürklasse 7 B Girls | Tổng | 19.19 | 12. SCC - Pokal 2018 (GER) | 2017/2018 |
| Kürklasse 7 Girls Gr.2 | Tổng | 16.52 | 11. SCC - Pokal 2017 (GER) | 2015/2016 |
| Maxi Women Deel 2 | Tổng | 18.44 | STARS ON ICE CUP 2020 (NED) | 2019/2020 |
| Pre Basic Novice B Girls | Tổng | 16.53 | Spring On Ice Competition (NED) | 2017/2018 |
| Young Adult Gold Women | Tổng | 9.47 | Young Adult & Adult Cup 2024 (Dortmund/GER) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Gold | Trượt Tự Do | 15.39 | 36.Bitburger Pokal 2024 (Bitburg/GER) |
| Adult Gold | Tổng | 15.39 | 36.Bitburger Pokal 2024 (Bitburg/GER) |
| Young Adult Gold Women | Trượt Tự Do | 9.47 | Young Adult & Adult Cup 2024 (Dortmund/GER) |
| Young Adult Gold Women | Tổng | 9.47 | Young Adult & Adult Cup 2024 (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Maxi Women Deel 2 | Trượt Tự Do | 18.44 | STARS ON ICE CUP 2020 (NED) |
| Maxi Women Deel 2 | Tổng | 18.44 | STARS ON ICE CUP 2020 (NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Kürklasse 7 B Girls | Trượt Tự Do | 19.19 | 12. SCC - Pokal 2018 (GER) |
| Kürklasse 7 B Girls | Tổng | 19.19 | 12. SCC - Pokal 2018 (GER) |
| Pre Basic Novice B Girls | Trượt Tự Do | 16.53 | Spring On Ice Competition (NED) |
| Pre Basic Novice B Girls | Tổng | 16.53 | Spring On Ice Competition (NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre Basic Novice B Girls | Trượt Tự Do | 13.18 | City of Light Trophy 11 december 2016 (NED) |
| Pre Basic Novice B Girls | Tổng | 13.18 | City of Light Trophy 11 december 2016 (NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Kürklasse 7 Girls Gr.2 | Trượt Tự Do | 16.52 | 11. SCC - Pokal 2017 (GER) |
| Kürklasse 7 Girls Gr.2 | Tổng | 16.52 | 11. SCC - Pokal 2017 (GER) |
| Pre Basic Novice B Girls | Trượt Tự Do | 11.59 | International Stars On Ice Cup (NED) |
| Pre Basic Novice B Girls | Tổng | 11.59 | International Stars On Ice Cup (NED) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17.03.2024 | 36.Bitburger Pokal 2024 Bitburg/GER |
Adult Gold | 2 | 15.39 |
Free Skating 2 (15.39)
|
| 03.03.2024 | Young Adult & Adult Cup 2024 Dortmund/GER |
Young Adult Gold Women | 5 | 9.47 |
Free Skating 5 (9.47)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–26.01.2020 | STARS ON ICE CUP 2020 NED |
Maxi Women Deel 2 | 9 | 18.44 |
Free Skating 9 (18.44)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.04.2018 | Spring On Ice Competition NED |
Pre Basic Novice B Girls | 16 | 16.53 |
Free Skating 16 (16.53)
|
| 23–25.03.2018 | 12. SCC - Pokal 2018 GER |
Kürklasse 7 B Girls | 16 | 19.19 |
Free Skating 16 (19.19)
|
| 27–28.01.2018 | Stars On Ice Cup NED |
Pre Basic Novice B Girls | 30 | 16.00 |
Free Skating 30 (16.00)
|
| 09–10.12.2017 | City of Light Trophy 2017 NED |
Pre Basic Novice B Girls | 25 | 14.86 |
Free Skating 25 (14.86)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11.12.2016 | City of Light Trophy 11 december 2016 NED |
Pre Basic Novice B Girls | 19 | 13.18 |
Free Skating 19 (13.18)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–26.03.2016 | 11. SCC - Pokal 2017 GER |
Kürklasse 7 Girls Gr.2 | 19 | 16.52 |
Free Skating 19 (16.52)
|
| 13–14.02.2016 | International Stars On Ice Cup NED |
Pre Basic Novice B Girls | 21 | 11.59 |
Free Skating 21 (11.59)
|