Laura TRUMM
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Young 2005-10 Girls | Tổng | 15.58 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze Pre-Ya, Ya Women | Tổng | 19.07 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Young 2004-2009 Girls | Tổng | 18.16 | Narva Spring 2025 (Narva/EST) | 2024/2025 |
| Young 2005-2010 Girls | Tổng | 16.08 | Olympic Autumn Cup 2025 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2005-10 Girls | Trượt Tự Do | 15.58 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
| Young 2005-10 Girls | Tổng | 15.58 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
| Young 2005-2010 Girls | Trượt Tự Do | 16.08 | Olympic Autumn Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Young 2005-2010 Girls | Tổng | 16.08 | Olympic Autumn Cup 2025 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2004-2009 Girls | Trượt Tự Do | 18.16 | Narva Spring 2025 (Narva/EST) |
| Young 2004-2009 Girls | Tổng | 18.16 | Narva Spring 2025 (Narva/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Pre-Ya, Ya Women | Trượt Tự Do | 19.07 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Bronze Pre-Ya, Ya Women | Tổng | 19.07 | Juna Cup 2024 (Tallinn/EST) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.05.2026 | Tallinn Trophy Kids 2026 Tallinn/EST |
Young 2005-10 Girls | 10 | 15.58 |
Free Skating 10 (15.58)
|
| 14–15.11.2025 | Talveunistus Trophy 2025 Tallinn/EST |
Young 2005-2010 Girls | 1 | 14.91 |
Free Skating 1 (14.91)
|
| 04–05.10.2025 | Olympic Autumn Cup 2025 Tallinn/EST |
Young 2005-2010 Girls | 3 | 16.08 |
Free Skating 3 (16.08)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–20.04.2025 | Narva Spring 2025 Narva/EST |
Young 2004-2009 Girls | 3 | 18.16 |
Free Skating 3 (18.16)
|
| 25–26.01.2025 | Wiru Cup 2025 Kohtla-Järve/EST |
Young 2004-2009 Girls | 4 | 17.23 |
Free Skating 4 (17.23)
|
| 06–08.12.2024 | Olympic Winter Cup 2024 Tallinn/EST |
Young 2004-2009 Girls | 6 | 16.93 |
Free Skating 6 (16.93)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–06.01.2024 | Juna Cup 2024 Tallinn/EST |
Bronze Pre-Ya, Ya Women | 6 | 19.07 |
Free Skating 6 (19.07)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…