Lauren TALVING không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Young 2004-2008 Girls | Tổng | 21.95 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Pre-Young 2007/2008 Girls | Tổng | 22.38 | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Pre-Young 2008 Girls | Tổng | 16.89 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Pre-Young 2008/2009 Girls | Tổng | 13.04 | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) | 2020/2021 |
| Pre-Young Girls 2008/09 | Tổng | 15.19 | Narva Cup 2019 (Narva/EST) | 2019/2020 |
| Young 2007-09 Girls | Tổng | 14.00 | Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Young 2007/08 Girls | Tổng | 19.10 | Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
| Young 2008 2009 Girls | Tổng | 15.88 | Gliss Open 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Young 2008-09 Girls | Tổng | 19.88 | Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Young Girls | Tổng | 16.88 | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2004-2008 Girls | Trượt Tự Do | 21.95 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) |
| Young 2004-2008 Girls | Tổng | 21.95 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2008 2009 Girls | Trượt Tự Do | 15.88 | Gliss Open 2023 (Tallinn/EST) |
| Young 2008 2009 Girls | Tổng | 15.88 | Gliss Open 2023 (Tallinn/EST) |
| Young 2008-09 Girls | Trượt Tự Do | 19.88 | Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST) |
| Young 2008-09 Girls | Tổng | 19.88 | Tallinn Trophy 2022 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Young 2007-09 Girls | Trượt Tự Do | 14.00 | Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) |
| Young 2007-09 Girls | Tổng | 14.00 | Reval Skate Cup 2022 (Tallinn/EST) |
| Young 2007/08 Girls | Trượt Tự Do | 19.10 | Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) |
| Young 2007/08 Girls | Tổng | 19.10 | Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) |
| Young Girls | Trượt Tự Do | 16.88 | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) |
| Young Girls | Tổng | 16.88 | Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2008/2009 Girls | Trượt Tự Do | 13.04 | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2008/2009 Girls | Tổng | 13.04 | Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Young 2007/2008 Girls | Trượt Tự Do | 22.38 | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2007/2008 Girls | Tổng | 22.38 | Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2008 Girls | Trượt Tự Do | 16.89 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young 2008 Girls | Tổng | 16.89 | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Pre-Young Girls 2008/09 | Trượt Tự Do | 15.19 | Narva Cup 2019 (Narva/EST) |
| Pre-Young Girls 2008/09 | Tổng | 15.19 | Narva Cup 2019 (Narva/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.12.2023 | OLYMPIC WINTER CUP 2023 Tallinn/EST |
Young 2004-2008 Girls | 6 | 21.95 |
Free Skating 6 (21.95)
|
| 21–24.11.2023 | Tallinn Trophy 2023 Tallinn/EST |
Young 2004-2008 Girls | 5 | 21.02 |
Free Skating 5 (21.02)
|
| 27–29.10.2023 | Talveunistus Trophy 2023 Tallinn/EST |
Young 2004-2008 Girls | 3 | 16.13 |
Free Skating 3 (16.13)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–14.05.2023 | Tallinn Trophy Kids 2023 Tallinn/EST |
Young 2008-09 Girls | |||
| 12–15.01.2023 | Gliss Open 2023 Tallinn/EST |
Young 2008 2009 Girls | 10 | 15.88 |
Free Skating 10 (15.88)
|
| 18–20.11.2022 | Tallinn Trophy 2022 Tallinn/EST |
Young 2008-09 Girls | 1 | 19.88 |
Free Skating 1 (19.88)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.05.2022 | Tallinn Trophy Kids 2022 Tallinn/EST |
Young 2007/08 Girls | 4 | 19.10 |
Free Skating 4 (19.10)
|
| 19–20.03.2022 | Reval Skate Cup 2022 Tallinn/EST |
Young 2007-09 Girls | 3 | 14.00 |
Free Skating 3 (14.00)
|
| 03–04.03.2022 | Tallink Hotels Cup 2022 Tallinn/EST |
Young Girls | 2 | 16.88 |
Free Skating 2 (16.88)
|
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27–29.11.2020 | Tallinn Trophy 2020 Tallinn/EST |
Pre-Young 2008/2009 Girls | 2 | 13.04 |
Free Skating 2 (13.04)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–01.12.2019 | Narva Cup 2019 Narva/EST |
Pre-Young Girls 2008/09 | 9 | 15.19 |
Free Skating 9 (15.19)
|
| 11–15.11.2019 | Tallinn Trophy 2019 Tallinn/EST |
Pre-Young 2008 Girls | 5 | 16.89 |
Free Skating 5 (16.89)
|
| 17–19.05.2019 | Tallinn Trophy Kids 2019 Tallinn/EST |
Pre-Young 2007/2008 Girls | 1 | 22.38 |
Free Skating 1 (22.38)
|
| 26–29.04.2019 | Narva Spring 2019 Narva/EST |
Pre-Young 2007-2008 Girls | 10 | 12.86 |
Free Skating 10 (12.86)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…