Lauri LANKILA không hoạt động
2001-04-26 Helsinki 175 cm Tampere ⛸ từ 2008 student
Huấn luyện viên: Minna Järvinen, Laura Tykkyläinen Huấn Luyện Viên Cũ: Mervi Liimatainen, Larisa Papchenko, Hanna Haavikko Biên Đạo: Evelina Lorek, Elina Ikonen
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Men · Short Program | 514 | 41.69 | ISU World Junior Championships 2020 | 04.03.2020 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 51.35không chính thức | 2022 RIG (Reykjavík/ISL) | 2021/2022 |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 104.27không chính thức | Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) | 2021/2022 |
| Senior Men | Tổng | 153.07không chính thức | Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) | 2021/2022 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 30.72không chính thức | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 58.92không chính thức | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 89.64không chính thức | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) | 2014/2015 |
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 41.69chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 93.60không chính thức | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) | 2019/2020 |
| Junior Men | Tổng | 87.53không chính thứcchính thức 41.69 | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Seniors Men | Chương trình Ngắn | 33.85không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Men | Trượt Tự Do | 72.89không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Men | Tổng | 106.74không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Seniors Men | Chương trình Ngắn | 33.85không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
| Seniors Men | Trượt Tự Do | 72.89không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
| Seniors Men | Tổng | 106.74không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Men | Chương trình Ngắn | 51.35không chính thức | 2022 RIG (Reykjavík/ISL) |
| Senior Men | Trượt Tự Do | 104.27không chính thức | Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) |
| Senior Men | Tổng | 153.07không chính thức | Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 41.69chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 93.60không chính thức | Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) |
| Junior Men | Tổng | 41.69chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Men | Chương trình Ngắn | 28.20không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Junior Men | Trượt Tự Do | 59.33không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Junior Men | Tổng | 87.53không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Boys | Chương trình Ngắn | 30.72không chính thức | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Boys | Trượt Tự Do | 58.92không chính thức | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Boys | Tổng | 89.64không chính thức | Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–22.01.2023 | Volvo Open Cup 48th. Riga/LAT |
Senior Men | WD | ||
| 19–23.10.2022 | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR NICE/FRA |
Seniors Men | 12 | 106.74 |
Short Program 12 (33.85) Free Skating 11 (72.89)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–06.02.2022 | 2022 RIG Reykjavík/ISL |
Senior Men | 1 | 151.85 |
Short Program 1 (51.35) Free Skating 1 (100.50)
|
| 03–07.11.2021 | Volvo Open Cup 44 th. Riga/LAT |
Senior Men | 10 | 153.07 |
Short Program 11 (48.80) Free Skating 10 (104.27)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.03.2020 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 Tallinn/EST |
Junior Men | 34FNR | 41.69 |
Short Program 34 (41.69)
|
| 11–15.11.2019 | Tallinn Trophy 2019 Tallinn/EST |
Junior Men | 4 | 142.73 |
Short Program 3 (49.13) Free Skating 5 (93.60)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Junior Men | 16 | 87.53 |
Short Program 15 (28.20) Free Skating 16 (59.33)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–07.12.2014 | Tallinn Trophy 2014 Tallinn/EST |
Advanced Novice Boys | 3 | 89.64 |
Short Program 3 (30.72) Free Skating 3 (58.92)
|