fsresults

Lauri LANKILA không hoạt động

FIN FIN

2001-04-26 Helsinki 175 cm Tampere ⛸ từ 2008 student

Huấn luyện viên: Minna Järvinen, Laura Tykkyläinen Huấn Luyện Viên Cũ: Mervi Liimatainen, Larisa Papchenko, Hanna Haavikko Biên Đạo: Evelina Lorek, Elina Ikonen

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 18.06.2024

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Men Chương trình Ngắn 51.35không chính thức 2022 RIG (Reykjavík/ISL) 2021/2022
Senior Men Trượt Tự Do 104.27không chính thức Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) 2021/2022
Senior Men Tổng 153.07không chính thức Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 30.72không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 58.92không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Advanced Novice Boys Tổng 89.64không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Junior Men Chương trình Ngắn 41.69chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST) 2019/2020
Junior Men Trượt Tự Do 93.60không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Junior Men Tổng 87.53không chính thứcchính thức 41.69 SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) 2015/2016
Seniors Men Chương trình Ngắn 33.85không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Seniors Men Trượt Tự Do 72.89không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Seniors Men Tổng 106.74không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Seniors Men Chương trình Ngắn 33.85không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Seniors Men Trượt Tự Do 72.89không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Seniors Men Tổng 106.74không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Men Chương trình Ngắn 51.35không chính thức 2022 RIG (Reykjavík/ISL)
Senior Men Trượt Tự Do 104.27không chính thức Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT)
Senior Men Tổng 153.07không chính thức Volvo Open Cup 44 th. (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 41.69chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)
Junior Men Trượt Tự Do 93.60không chính thức Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Junior Men Tổng 41.69chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Men Chương trình Ngắn 28.20không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Junior Men Trượt Tự Do 59.33không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Junior Men Tổng 87.53không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Boys Chương trình Ngắn 30.72không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Trượt Tự Do 58.92không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Boys Tổng 89.64không chính thức Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)