fsresults

Lea HOTZWIK không hoạt động

GER GER · ESCR (14/15) → ESC Ravensburg (15/16–16/17) → ESC (18/19) → KREC (19/20)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
6-2 Basic Novice Girls Tổng 13.37 Hermann-Kist Pokal 2020 (GER) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Bs Jugend 3 Girls Tổng 11.32 32. Montafoner Schlittschuh (AUT) 2018/2019
Group 1-2 Parcours Eismäuse Tổng 2.65 IllerCup 2015 (GER) 2014/2015
Group 4-3 Freiläufer Kür Tổng 5.86 Hermann-Kist-Pokal (GER) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
6-2 Basic Novice Girls Trượt Tự Do 13.37 Hermann-Kist Pokal 2020 (GER)
6-2 Basic Novice Girls Tổng 13.37 Hermann-Kist Pokal 2020 (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bs Jugend 3 Girls Trượt Tự Do 11.32 32. Montafoner Schlittschuh (AUT)
Bs Jugend 3 Girls Tổng 11.32 32. Montafoner Schlittschuh (AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Group 4-3 Freiläufer Kür Trượt Tự Do 5.86 Hermann-Kist-Pokal (GER)
Group 4-3 Freiläufer Kür Tổng 5.86 Hermann-Kist-Pokal (GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Group 1-2 Parcours Eismäuse PARCOURS 2.65 IllerCup 2015 (GER)
Group 1-2 Parcours Eismäuse Tổng 2.65 IllerCup 2015 (GER)