fsresults

Lea SENSER

SUI SUI · Küsnacht ZH EC (18/19–19/20) → Zürcher Oberland EC (21/22) → BUE (22/23–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Juvenile U14 Girls Chương trình Ngắn 34.29 Aarauer Cup 2026 (Aarau/SUI) 2025/2026
Juvenile U14 Girls Trượt Tự Do 52.61 Montalin-Cup (Chur/SUI) 2025/2026
Juvenile U14 Girls Tổng 84.51 Montalin-Cup (Chur/SUI) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
1. Star Tổng 11.95 6. Klotener Advents-Cup (SUI) 2018/2019
2 Star Tổng 10.69 17. Thurgauer Dreikönigslauf (SUI) 2018/2019
Breitensport II Girls Tổng 48.39 Heuried Cup 2025 (Heuried/SUI) 2024/2025
Bronze 2012-2013 Girls Tổng 31.68 2. Heuried-Cup (Zürich/SUI) 2022/2023
Bronze Girls C Tổng 30.75 Urdorfer-Kürkonkurrenz (Urdorf/SUI) 2022/2023
Inter-Bronze Girls 2012-2014 Tổng 22.78 20. Tenini-Graf-Cup (SUI) 2021/2022
Young Novice U12 Chương trình Ngắn 24.80 Lugano-Cup (Lugano/SUI) 2024/2025
Young Novice U12 Trượt Tự Do 43.07 Lugano-Cup (Lugano/SUI) 2024/2025
Young Novice U12 Tổng 67.87 Lugano-Cup (Lugano/SUI) 2024/2025
Young Novice U12 Girls Chương trình Ngắn 24.81 20. Eulach-Cup (Winterthur/SUI) 2024/2025
Young Novice U12 Girls Trượt Tự Do 46.68 Swiss Cup SG (St. Gallen/SUI) 2024/2025
Young Novice U12 Girls Tổng 70.87 Swiss Cup SG (St. Gallen/SUI) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Juvenile U14 Girls Chương trình Ngắn 34.29 Aarauer Cup 2026 (Aarau/SUI)
Juvenile U14 Girls Trượt Tự Do 52.61 Montalin-Cup (Chur/SUI)
Juvenile U14 Girls Tổng 84.51 Montalin-Cup (Chur/SUI)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Breitensport II Girls Trượt Tự Do 48.39 Heuried Cup 2025 (Heuried/SUI)
Breitensport II Girls Tổng 48.39 Heuried Cup 2025 (Heuried/SUI)
Young Novice U12 Chương trình Ngắn 24.80 Lugano-Cup (Lugano/SUI)
Young Novice U12 Trượt Tự Do 43.07 Lugano-Cup (Lugano/SUI)
Young Novice U12 Tổng 67.87 Lugano-Cup (Lugano/SUI)
Young Novice U12 Girls Chương trình Ngắn 24.81 20. Eulach-Cup (Winterthur/SUI)
Young Novice U12 Girls Trượt Tự Do 46.68 Swiss Cup SG (St. Gallen/SUI)
Young Novice U12 Girls Tổng 70.87 Swiss Cup SG (St. Gallen/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young Novice U12 Chương trình Ngắn 21.74 CS24 Young Novice e Juvenile (LUGANO/SUI)
Young Novice U12 Trượt Tự Do 42.04 CS24 Young Novice e Juvenile (LUGANO/SUI)
Young Novice U12 Tổng 63.78 CS24 Young Novice e Juvenile (LUGANO/SUI)
Young Novice U12 Girls Chương trình Ngắn 23.06 Montalin Cup 2023 (Chur/SUI)
Young Novice U12 Girls Trượt Tự Do 42.17 Montalin Cup 2023 (Chur/SUI)
Young Novice U12 Girls Tổng 65.23 Montalin Cup 2023 (Chur/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Bronze 2012-2013 Girls Trượt Tự Do 31.68 2. Heuried-Cup (Zürich/SUI)
Bronze 2012-2013 Girls Tổng 31.68 2. Heuried-Cup (Zürich/SUI)
Bronze Girls C Trượt Tự Do 30.75 Urdorfer-Kürkonkurrenz (Urdorf/SUI)
Bronze Girls C Tổng 30.75 Urdorfer-Kürkonkurrenz (Urdorf/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Inter-Bronze Girls 2012-2014 Trượt Tự Do 22.78 20. Tenini-Graf-Cup (SUI)
Inter-Bronze Girls 2012-2014 Tổng 22.78 20. Tenini-Graf-Cup (SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
1. Star Trượt Tự Do 11.95 6. Klotener Advents-Cup (SUI)
1. Star Tổng 11.95 6. Klotener Advents-Cup (SUI)
2 Star Trượt Tự Do 10.69 17. Thurgauer Dreikönigslauf (SUI)
2 Star Tổng 10.69 17. Thurgauer Dreikönigslauf (SUI)