fsresults

Lea TICAR

SLO SLO · JES (24/25–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Deklice D Tổng 22.14 Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks Girls Tổng 16.99 TIVOLI CUP 2026 (Ljubljana/SLO) 2025/2026
Chicks Girls E Tổng 22.21 TANJA`S MEMORIAL and ZAKI`S FLIP (BLED/SLO) 2024/2025
Chicks I Girls Tổng 18.05 Biellman Cup 2025/2026 (Jesenice/SLO) 2025/2026
Deklice E Tổng 24.54 Pokal Slovenije 2025 (Kranj/SLO) 2024/2025
Group E Tổng 12.90 GORENJSKI TROJNI AXEL 2024 (KRANJ/SLO) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls Trượt Tự Do 16.99 TIVOLI CUP 2026 (Ljubljana/SLO)
Chicks Girls Tổng 16.99 TIVOLI CUP 2026 (Ljubljana/SLO)
Chicks I Girls Trượt Tự Do 18.05 Biellman Cup 2025/2026 (Jesenice/SLO)
Chicks I Girls Tổng 18.05 Biellman Cup 2025/2026 (Jesenice/SLO)
Deklice D Trượt Tự Do 22.14 Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO)
Deklice D Tổng 22.14 Slovenian National Championships 2026 (Jeasenice/SLO)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls E Trượt Tự Do 22.21 TANJA`S MEMORIAL and ZAKI`S FLIP (BLED/SLO)
Chicks Girls E Tổng 22.21 TANJA`S MEMORIAL and ZAKI`S FLIP (BLED/SLO)
Deklice E Trượt Tự Do 24.54 Pokal Slovenije 2025 (Kranj/SLO)
Deklice E Tổng 24.54 Pokal Slovenije 2025 (Kranj/SLO)
Group E Trượt Tự Do 12.90 GORENJSKI TROJNI AXEL 2024 (KRANJ/SLO)
Group E Tổng 12.90 GORENJSKI TROJNI AXEL 2024 (KRANJ/SLO)