Leandro PARRA Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Silver Men II Free Skating | Tổng | 30.10 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Bronze Ya_I Men | Tổng | 29.05 | Skate Adult Berlin 2017 (GER) | 2016/2017 |
| Silver Men I + II Free Skating | Tổng | 33.67 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Silver Men II Free Skating | Trượt Tự Do | 30.10 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Men II Free Skating | Tổng | 30.10 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Silver Men I + II Free Skating | Trượt Tự Do | 33.67 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
| Silver Men I + II Free Skating | Tổng | 33.67 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Silver Men II Free Skating | Trượt Tự Do | 28.34 | World Winter Masters Games 2020 (AUT) |
| Silver Men II Free Skating | Tổng | 28.34 | World Winter Masters Games 2020 (AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Bronze Ya_I Men | Trượt Tự Do | 29.05 | Skate Adult Berlin 2017 (GER) |
| Bronze Ya_I Men | Tổng | 29.05 | Skate Adult Berlin 2017 (GER) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–22.05.2026 | ISU Adult Figure Skating Competition 2026 Oberstdorf/GER |
Silver Men II Free Skating | 3 | 30.10 |
Free Skating 3 (30.10)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15–20.05.2023 | ISU Adult Figure Skating Competition 2023 Oberstdorf/GER |
Silver Men I + II Free Skating | 2 | 33.67 |
Free Skating 2 (33.67)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13.01.2020–19.01.2010 | World Winter Masters Games 2020 AUT |
Silver Men II Free Skating | 7 | 28.34 |
Free Skating 7 (28.34)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.03.2017 | Skate Adult Berlin 2017 GER |
Bronze Ya_I Men | 2 | 29.05 |
Free Skating 2 (29.05)
|