Lena SLAGTER không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.01 | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) | 2015/2016 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.38 | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) | 2014/2015 |
| Junior Women | Tổng | 89.89 | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.04 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.93 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Junior Women | Tổng | 86.97 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.04 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.01 | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.93 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 55.88 | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) |
| Junior Women | Tổng | 86.97 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Junior Women | Tổng | 89.89 | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 32.57 | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.38 | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) |
| Junior Women | Tổng | 88.95 | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 29.12 | Dutch Open Championships 2014 (Amsterdam/NED) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 53.52 | Dutch Open Championships 2014 (Amsterdam/NED) |
| Junior Women | Tổng | 82.64 | Dutch Open Championships 2014 (Amsterdam/NED) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.03.2016 | Dutch Open Figure Skating Championships 2016 Nat. 4 The Hague/NED |
Junior Women | 4 | 89.89 |
Short Program 4 (34.01) Free Skating 5 (55.88)
|
| 24–29.11.2015 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Junior Women | 32 | 86.97 |
Short Program 30 (30.04) Free Skating 32 (56.93)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–25.01.2015 | Dutch Open Championships 2015 🏅 Nat. 3 Den Bosch/NED |
Junior Women | 3 | 88.95 |
Short Program 3 (32.57) Free Skating 3 (56.38)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.02.2014 | Dutch Open Championships 2014 Nat. 5 Amsterdam/NED |
Junior Women | 5 | 82.64 |
Short Program 6 (29.12) Free Skating 5 (53.52)
|