Lenya WITTE không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Nachwuchs B Girls | Tổng | 31.05 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2024 (Stuttgart/GER) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| 10-1 Neulinge B Girls | Tổng | 30.00 | Iller-Cup (GER) | 2021/2022 |
| 12-1 Nachwuchs B | Tổng | 30.51 | Hermann-Kist-Pokal (Balingen/GER) | 2023/2024 |
| 4-4 Freiläufer Kür | Tổng | 6.62 | Hermann-Kist-Pokal (GER) | 2017/2018 |
| 5-2 Figurenläufer | Tổng | 11.91 | Iller-Cup 2019 (GER) | 2018/2019 |
| 6-1 Basic Novice Girls | Tổng | 17.28 | Hermann-Kist Pokal 2020 (GER) | 2019/2020 |
| 8-1 Neulinge B | Tổng | 24.50 | Herrmann-Kist-Pokal (Balingen/GER) | 2022/2023 |
| Anfänger Girls | Tổng | 23.80 | EBW-Nachwuchswettbewerb 2021 (GER) | 2021/2022 |
| Basic Novice Girls 1 | Tổng | 18.67 | Baden-Württ. Nachwuchsmeisterschaften 2020 (GER) | 2019/2020 |
| Basic Novice Girls 2 | Tổng | 17.91 | EBW-Nachwuchswettbewerb 2019 (GER) | 2019/2020 |
| Group 2-1 Parcour Standard | Tổng | 3.05 | Hermann-Kist-Pokal (GER) | 2016/2017 |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 28.59 | Heiko Fischer Pokal 2024 (Stuttgart/GER) | 2023/2024 |
| Neulinge B Girls | Tổng | 29.57 | ebw Nachwuchwettbewerb 2022 (Stuttgart/GER) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Nachwuchs B Girls | Trượt Tự Do | 23.61 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2025 (Mannheim/GER) |
| Nachwuchs B Girls | Tổng | 23.61 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2025 (Mannheim/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 12-1 Nachwuchs B | Trượt Tự Do | 30.51 | Hermann-Kist-Pokal (Balingen/GER) |
| 12-1 Nachwuchs B | Tổng | 30.51 | Hermann-Kist-Pokal (Balingen/GER) |
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 28.59 | Heiko Fischer Pokal 2024 (Stuttgart/GER) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 28.59 | Heiko Fischer Pokal 2024 (Stuttgart/GER) |
| Nachwuchs B Girls | Trượt Tự Do | 31.05 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2024 (Stuttgart/GER) |
| Nachwuchs B Girls | Tổng | 31.05 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2024 (Stuttgart/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 8-1 Neulinge B | Trượt Tự Do | 24.50 | Herrmann-Kist-Pokal (Balingen/GER) |
| 8-1 Neulinge B | Tổng | 24.50 | Herrmann-Kist-Pokal (Balingen/GER) |
| Intermediate Novice Girls | Trượt Tự Do | 24.72 | Heiko-Fischer-Pokal 2023 (Stuttgart/GER) |
| Intermediate Novice Girls | Tổng | 24.72 | Heiko-Fischer-Pokal 2023 (Stuttgart/GER) |
| Neulinge B Girls | Trượt Tự Do | 29.57 | ebw Nachwuchwettbewerb 2022 (Stuttgart/GER) |
| Neulinge B Girls | Tổng | 29.57 | ebw Nachwuchwettbewerb 2022 (Stuttgart/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 10-1 Neulinge B Girls | Trượt Tự Do | 30.00 | Iller-Cup (GER) |
| 10-1 Neulinge B Girls | Tổng | 30.00 | Iller-Cup (GER) |
| Anfänger Girls | Trượt Tự Do | 23.80 | EBW-Nachwuchswettbewerb 2021 (GER) |
| Anfänger Girls | Tổng | 23.80 | EBW-Nachwuchswettbewerb 2021 (GER) |
| Neulinge B Girls | Trượt Tự Do | 26.91 | Baden-Württembergische Nachwuchsmeisterschaften 22 (GER) |
| Neulinge B Girls | Tổng | 26.91 | Baden-Württembergische Nachwuchsmeisterschaften 22 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 6-1 Basic Novice Girls | Trượt Tự Do | 17.28 | Hermann-Kist Pokal 2020 (GER) |
| 6-1 Basic Novice Girls | Tổng | 17.28 | Hermann-Kist Pokal 2020 (GER) |
| Basic Novice Girls 1 | Trượt Tự Do | 18.67 | Baden-Württ. Nachwuchsmeisterschaften 2020 (GER) |
| Basic Novice Girls 1 | Tổng | 18.67 | Baden-Württ. Nachwuchsmeisterschaften 2020 (GER) |
| Basic Novice Girls 2 | Trượt Tự Do | 17.91 | EBW-Nachwuchswettbewerb 2019 (GER) |
| Basic Novice Girls 2 | Tổng | 17.91 | EBW-Nachwuchswettbewerb 2019 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 5-2 Figurenläufer | Trượt Tự Do | 11.91 | Iller-Cup 2019 (GER) |
| 5-2 Figurenläufer | Tổng | 11.91 | Iller-Cup 2019 (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| 4-4 Freiläufer Kür | Trượt Tự Do | 6.62 | Hermann-Kist-Pokal (GER) |
| 4-4 Freiläufer Kür | Tổng | 6.62 | Hermann-Kist-Pokal (GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Group 2-1 Parcour Standard | PARCOUR | 3.05 | Hermann-Kist-Pokal (GER) |
| Group 2-1 Parcour Standard | Tổng | 3.05 | Hermann-Kist-Pokal (GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–02.03.2025 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2025 Mannheim/GER |
Nachwuchs B Girls | 9 | 23.61 |
Free Skating 9 (23.61)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.02.2024 | Heiko Fischer Pokal 2024 Stuttgart/GER |
Intermediate Novice Girls | 19 | 28.59 |
Free Skating 19 (28.59)
|
| 17.02.2024 | Hermann-Kist-Pokal Balingen/GER |
12-1 Nachwuchs B | 5 | 30.51 |
Free Skating 5 (30.51)
|
| 27–28.01.2024 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2024 Stuttgart/GER |
Nachwuchs B Girls | 5 | 31.05 |
Free Skating 5 (31.05)
|
| 02.12.2023 | Brigitte Föll Pokal 2023 Mannheim/GER |
Nachwuchs B Girls | 9 | 28.23 |
Free Skating 9 (28.23)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18.02.2023 | Herrmann-Kist-Pokal Balingen/GER |
8-1 Neulinge B | 2 | 24.50 |
Free Skating 2 (24.50)
|
| 10–12.02.2023 | Heiko-Fischer-Pokal 2023 Stuttgart/GER |
Intermediate Novice Girls | 27 | 24.72 |
Free Skating 27 (24.72)
|
| 04–05.02.2023 | Baden-Württembergische Meisterschaften 2023 Mannheim/GER |
Neulinge B Girls | 4 | 25.16 |
Free Skating 4 (25.16)
|
| 10.12.2022 | ebw Nachwuchwettbewerb 2022 Stuttgart/GER |
Neulinge B Girls | 4 | 29.57 |
Free Skating 4 (29.57)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13.03.2022 | Iller-Cup GER |
10-1 Neulinge B Girls | 2 | 30.00 |
Free Skating 2 (30.00)
|
| 19–20.02.2022 | Baden-Württembergische Nachwuchsmeisterschaften 22 GER |
Neulinge B Girls | 3 | 26.91 |
Free Skating 3 (26.91)
|
| 12.02.2022 | Hermann-Kist-Pokal GER |
8 Neulinge B Girls | WD | ||
| 04.12.2021 | EBW-Nachwuchswettbewerb 2021 GER |
Anfänger Girls | 4 | 23.80 |
Free Skating 4 (23.80)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22.02.2020 | Hermann-Kist Pokal 2020 GER |
6-1 Basic Novice Girls | 6 | 17.28 |
Free Skating 6 (17.28)
|
| 01–02.02.2020 | Baden-Württ. Nachwuchsmeisterschaften 2020 GER |
Basic Novice Girls 1 | 2 | 18.67 |
Free Skating 2 (18.67)
|
| 30.11.2019 | EBW-Nachwuchswettbewerb 2019 GER |
Basic Novice Girls 2 | 3 | 17.91 |
Free Skating 3 (17.91)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10.03.2019 | Iller-Cup 2019 GER |
5-2 Figurenläufer | 3 | 11.91 |
Free Skating 3 (11.91)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04.03.2018 | Iller-Cup 2018 GER |
4-4 Freiläufer Kür | 5 | 6.46 |
Free Skating 5 (6.46)
|
| 17.02.2018 | Hermann-Kist-Pokal GER |
4-4 Freiläufer Kür | 3 | 6.62 |
Free Skating 3 (6.62)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18.02.2017 | Hermann-Kist-Pokal GER |
Group 2-1 Parcour Standard | 5 | 3.05 |
Parcour 5 (3.05)
|