fsresults

Leoni ANTIC

SUI SUI · GLA (21/22–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
4* Girls Older Tổng 13.49 OEV Meisterschaft 2026 (Wil/SUI) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
2. Star ELEMENTS 10.83 Glärnisch-Cup 2023 (Glarus/SUI) 2022/2023
3. Star Girls Older Tổng 13.96 Pizokel Cup 2024 (Chur/SUI) 2023/2024
4. Star Girls B Tổng 14.93 UrdorferKürkonkurrenz (Urdorf/SUI) 2025/2026
4. Star Girls C Tổng 10.67 Urdorfer Kuerkonkurrenz 2025 (Urdorf/SUI) 2024/2025
4. Star Girls Middle Tổng 12.19 Saentiscup (Herisau/SUI) 2024/2025
4. Star Girls Older Tổng 13.79 Glärnisch Cup (Glarus/SUI) 2025/2026
Basic Novice 4. Star Girls Older Tổng 12.47 OEV Meisterschaft 2025 (Glarus/SUI) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
4* Girls Older Trượt Tự Do 13.49 OEV Meisterschaft 2026 (Wil/SUI)
4* Girls Older Tổng 13.49 OEV Meisterschaft 2026 (Wil/SUI)
4. Star Girls B Trượt Tự Do 14.93 UrdorferKürkonkurrenz (Urdorf/SUI)
4. Star Girls B Tổng 14.93 UrdorferKürkonkurrenz (Urdorf/SUI)
4. Star Girls Older Trượt Tự Do 13.79 Glärnisch Cup (Glarus/SUI)
4. Star Girls Older Tổng 13.79 Glärnisch Cup (Glarus/SUI)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
4. Star Girls C Trượt Tự Do 10.67 Urdorfer Kuerkonkurrenz 2025 (Urdorf/SUI)
4. Star Girls C Tổng 10.67 Urdorfer Kuerkonkurrenz 2025 (Urdorf/SUI)
4. Star Girls Middle Trượt Tự Do 12.19 Saentiscup (Herisau/SUI)
4. Star Girls Middle Tổng 12.19 Saentiscup (Herisau/SUI)
Basic Novice 4. Star Girls Older Trượt Tự Do 12.47 OEV Meisterschaft 2025 (Glarus/SUI)
Basic Novice 4. Star Girls Older Tổng 12.47 OEV Meisterschaft 2025 (Glarus/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
3. Star Girls Older Trượt Tự Do 13.96 Pizokel Cup 2024 (Chur/SUI)
3. Star Girls Older Tổng 13.96 Pizokel Cup 2024 (Chur/SUI)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
2. Star ELEMENTS 10.83 Glärnisch-Cup 2023 (Glarus/SUI)