fsresults

Leoni SCHÜTTER

GER GER · DSCAB (23/24–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Young Adult Bronze Women B Tổng 19.89 Young Adult & Adult Cup 2026 (Dortmund/GER) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Young Adult Bronze Tổng 21.89 DOM-Pokal 2025 (Köln/GER) 2024/2025
Young Adult Bronze Girls Tổng 19.98 Young Adult & Adult Cup 2025 (Dortmund/GER) 2024/2025
Young Adult Bronze Women Tổng 12.61 Young Adult & Adult Cup 2024 (Dortmund/GER) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young Adult Bronze Trượt Tự Do 15.61 Nikolaus-Pokal 2025 (Soest/GER)
Young Adult Bronze Tổng 15.61 Nikolaus-Pokal 2025 (Soest/GER)
Young Adult Bronze Women B Trượt Tự Do 19.89 Young Adult & Adult Cup 2026 (Dortmund/GER)
Young Adult Bronze Women B Tổng 19.89 Young Adult & Adult Cup 2026 (Dortmund/GER)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young Adult Bronze Trượt Tự Do 21.89 DOM-Pokal 2025 (Köln/GER)
Young Adult Bronze Tổng 21.89 DOM-Pokal 2025 (Köln/GER)
Young Adult Bronze Girls Trượt Tự Do 19.98 Young Adult & Adult Cup 2025 (Dortmund/GER)
Young Adult Bronze Girls Tổng 19.98 Young Adult & Adult Cup 2025 (Dortmund/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young Adult Bronze Trượt Tự Do 18.77 Ina Bauer Pokal 2024 (Krefeld/GER)
Young Adult Bronze Tổng 18.77 Ina Bauer Pokal 2024 (Krefeld/GER)
Young Adult Bronze Girls Trượt Tự Do 16.35 DOM-Pokal 2024 (Köln/GER)
Young Adult Bronze Girls Tổng 16.35 DOM-Pokal 2024 (Köln/GER)
Young Adult Bronze Women Trượt Tự Do 12.61 Young Adult & Adult Cup 2024 (Dortmund/GER)
Young Adult Bronze Women Tổng 12.61 Young Adult & Adult Cup 2024 (Dortmund/GER)