Leonid OKIN không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Nika DAYNEKO (16/17–18/19)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Nika DAYNEKO | Vũ Đạo Nhịp Lược | 60.33 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) | 2018/2019 |
| Junior Ice Dance với Nika DAYNEKO | Vũ Đạo Tự Do | 85.49 | Russian Junior Championships 2019 (Perm/RUS) | 2018/2019 |
| Junior Ice Dance với Nika DAYNEKO | SD | 39.00 | Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) | 2017/2018 |
| Junior Ice Dance với Nika DAYNEKO | Tổng | 140.03 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) | 2018/2019 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Ice Dance với Nika DAYNEKO | Vũ Đạo Mẫu | 10.43 | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Ice Dance với Nika DAYNEKO | Vũ Đạo Tự Do | 48.53 | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) | 2016/2017 |
| Advanced Novice Ice Dance với Nika DAYNEKO | Tổng | 69.05 | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) | 2016/2017 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Nika DAYNEKO | Vũ Đạo Nhịp Lược | 60.33 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
| Junior Ice Dance với Nika DAYNEKO | Vũ Đạo Tự Do | 85.49 | Russian Junior Championships 2019 (Perm/RUS) |
| Junior Ice Dance với Nika DAYNEKO | Tổng | 140.03 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 (Veliky Novgorod/RUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Nika DAYNEKO | Vũ Đạo Tự Do | 62.66 | Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) |
| Junior Ice Dance với Nika DAYNEKO | SD | 39.00 | Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) |
| Junior Ice Dance với Nika DAYNEKO | Tổng | 101.66 | Volvo Open Cup 34th (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Ice Dance với Nika DAYNEKO | Vũ Đạo Mẫu | 10.43 | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) |
| Advanced Novice Ice Dance với Nika DAYNEKO | Vũ Đạo Tự Do | 48.53 | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) |
| Advanced Novice Ice Dance với Nika DAYNEKO | Tổng | 69.05 | Ice Star 2016 (Minsk/BLR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–22.02.2019 | Russian Cup Final - Rostelecom 2018-2019 Nat. 7 Veliky Novgorod/RUS |
Junior Ice Dance với Nika DAYNEKO | 7 | 140.03 |
Rhythm Dance 3 (60.33) Free Dance 8 (79.70)
|
| 31.01–04.02.2019 | Russian Junior Championships 2019 Nat. 13 Perm/RUS |
Junior Ice Dance với Nika DAYNEKO | 13 | 139.94 |
Rhythm Dance 13 (54.45) Free Dance 13 (85.49)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–12.11.2017 | Volvo Open Cup 34th Riga/LAT |
Junior Ice Dance với Nika DAYNEKO | 6 | 101.66 |
Short Dance 6 (39.00) Free Dance 6 (62.66)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–20.11.2016 | Ice Star 2016 Minsk/BLR |
Advanced Novice Ice Dance với Nika DAYNEKO | 5 | 69.05 |
Pattern Dance (With Keypoints) 6 (10.43) Free Dance 3 (48.53)
|